Lịch Vạn Niên Ngày 14/9/2060

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅14
DƯƠNG LỊCHTHỨ BATháng 09/2060
☯️20
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2060
☯️ Kim Đường Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Bạch Lộ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Canh Dần
💧
Lục diệu
Tiểu Cát
Sao chiếu
Sao tốt Ích Hậu - Thiên Hỷ - Tam Hợp - Lục Hợp - Thiên Thành Sao xấu Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
🌼
Trực
Trực Chấp
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Bắc
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Tốt
Xây dựng, làm nhà
Tốt
Khai trương, mở hàng
Tốt
An táng, mai táng
Bình thường
Tế tự, tế lễ
Tốt
Động thổ, đào móng
Tốt
Xuất hành, đi xa
Bình thường
Giao dịch, hợp đồng
Tốt
Cầu tài, lộc
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
Tốt
Làm việc thiện
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
Bình thường
Khai nghiệp (Khởi sự)
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
Tốt
Khai giảng, nhập học
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 14/9/2060

Dương LịchThứ Ba - Ngày 14 - Tháng 9 - Năm 2060
Âm LịchNgày Ngày 20/8/2060 - Tức
Tức ngày: Canh Dần - Tháng: Ất Dậu
Đặc điểmNgày: Kim Đường Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Chấp  -  Lục Diệu: Tiểu Cát  -  Tiết khí: Bạch Lộ
Tuổi xung khắcThân (Lục xung), Tỵ (Lục hại), Hợi (Phá), Dần - Tỵ - Thân (Tương hình), Thân - Tỵ - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpNgọ - Tuất
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Giờ hắc đạoSửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Chấp
Khí trường bảo toàn
Ngày Trực Chấp giúp gia tăng tính ổn định trong việc quản lý và kiểm soát. Phù hợp cho những hoạt động cần xác nhận quyền sở hữu hoặc duy trì vị trí lâu dài.
✅ Nên làm
Phù hợp mở rộng quyền quản lý và xác lập cơ chế kiểm soát nội bộ.
Thích hợp tiến hành giao dịch có tính bảo toàn giá trị lâu dài.
Có thể thực hiện cầu tài, cầu lộc theo hướng tích lũy và giữ vững thành quả.
⛔ Kiêng kị
Tránh chấm dứt hợp đồng chiến lược.
⛔ Không nên thanh lý tài sản quy mô lớn.
Không phù hợp cho cải tổ mang tính cắt giảm mạnh.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Ích Hậu - Thiên Hỷ - Tam Hợp - Lục Hợp - Thiên Thành
Sao xấu
Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong quan niệm cổ truyền, mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Có sao chủ về tài lộc, có sao chủ về phúc khí, cũng có sao biểu thị sự cản trở hoặc hao tổn. Bởi vậy, khi xem ngày cần phân tích toàn bộ các sao xuất hiện trong ngày để hiểu rõ bản chất vận khí.
Theo học thuyết cổ truyền, cát tinh là những sao mang khí vận thuận lợi giúp tăng trưởng phúc khí, trong khi hung tinh lại đại diện cho những yếu tố bất ổn trong dòng vận động của khí. Hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư được xây dựng nhằm phân tích sự tương tác giữa các sao này, từ đó đưa ra nhận định tổng thể về mức độ cát hung của một ngày.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Thất
Sao Thất trong phong thủy dương trạch
Đối với dương trạch, Sao Thất biểu thị năng lượng mạnh mẽ nhưng dễ gây xáo trộn. Nếu dùng để phá dỡ, cải tạo, loại bỏ cấu trúc cũ thì rất hợp khí. Tuy nhiên, nếu khởi công xây dựng nền móng mới mà chưa có chuẩn bị kỹ lưỡng, dễ phát sinh trục trặc do Kim khí quá cương.
Bởi vậy, cổ pháp thường khuyên nên dùng ngày này cho việc sửa chữa, tháo dỡ hơn là xây dựng khởi đầu.
✅ Nên làm
Nên chấm dứt hợp tác không còn hiệu quả
Ngày này thuận cho việc kết thúc quan hệ làm ăn trì trệ. Sự quyết đoán giúp tránh kéo dài tổn thất.
Nên phá dỡ, cải tạo công trình cũ
Kim khí cương liệt của Sao Thất rất hợp cho việc tháo dỡ, loại bỏ phần xuống cấp trong dương trạch. Logic khí vận cho thấy khi phần cũ được cắt bỏ dứt khoát, năng lượng mới có cơ hội hình thành.
Nên cắt bỏ thói quen xấu
Ở phương diện cá nhân, ngày này thích hợp cho việc từ bỏ thói quen gây hại, vì khí trường hỗ trợ sự đoạn tuyệt rõ ràng.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cải táng lớn
Âm trạch cần sự ổn định, trong khi Kim khí mạnh dễ làm long mạch bị tổn thương nếu khai mở sâu.
Kiêng khởi công xây dựng mới hoàn toàn
Trong dương trạch, xây dựng nền móng mới ngày này dễ phát sinh sự cố do khí quá cương, thiếu sự nuôi dưỡng mềm mại.
Kiêng ký kết hợp đồng dài hạn
Tính chất đoạn tuyệt của Thất tú không thuận cho cam kết bền lâu, dễ phát sinh rạn nứt sau này.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ với công việc mang tính thanh lọc nội bộ
Những cải tổ nhỏ, điều chỉnh nội bộ có thể tiến hành mà không gây xáo trộn lớn.
⚠️ Ngoại lệ khi hội cát tinh Thủy Mộc
Nếu ngày có Sao Thất nhưng được Thủy hoặc Mộc khí hỗ trợ, tính cương liệt của Kim có thể được điều hòa, cho phép thực hiện việc vừa phải.
⚠️ Ngoại lệ khi chọn giờ hoàng đạo hợp mệnh
Giờ tốt phù hợp bản mệnh người chủ sự có thể giảm bớt tính sát của tú.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Bắc - Hỷ Thần : Tây Bắc - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Chính Bắc Luận giải chi tiết
Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận. Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi. Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.
Hỷ Thần là cát thần chủ về niềm vui, nhân duyên và sự hòa hợp trong các mối quan hệ. Khi xuất hành theo phương có Hỷ Thần, khí trường thường mang tính cát tường, giúp người đi đường dễ gặp điều vui vẻ, thuận lợi trong giao tiếp và tạo dựng quan hệ. Những việc gặp gỡ, kết giao, bàn bạc công việc hoặc cầu duyên thường được xem là thuận lợi khi đi về hướng này.
Khi phương xuất hành gặp Tài Thần, khí vận của ngày thường thiên về lợi ích kinh tế. Hướng này thích hợp cho các chuyến đi nhằm mục đích giao dịch, buôn bán hoặc tìm kiếm cơ hội đầu tư. Nhờ sự hỗ trợ của cát khí tài vận, nhiều việc có thể tiến triển thuận lợi và mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Huyền Vũ
Luận giải chi tiết về ngày Huyền Vũ theo Khổng Minh
Xét theo chu kỳ Khổng Minh Lục Diệu, Huyền Vũ là ngày cần đề cao sự thận trọng. Khí vận của ngày không thuận lợi cho việc di chuyển hoặc khởi sự quan trọng. Vì vậy người xưa thường tránh xuất hành xa trong ngày này nếu không thực sự cần thiết.
Tổng thể mà xét, ngày Huyền Vũ là thời điểm không thuận lợi cho việc xuất hành và khởi sự. Khí vận của ngày mang tính bế tắc và dễ phát sinh trở ngại. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên ⛔ hạn chế đi xa, tránh các việc quan trọng và chờ thời điểm cát lợi hơn để thực hiện.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU