Lịch Vạn Niên Ngày 14/12/2048

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
📅14
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 12/2048
☯️10
ÂM LỊCHTháng 11Năm 2048
☯️ Bạch Hổ Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Đại Tuyết
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Mậu Ngọ
💧
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đức Hợp - Giải Thần Sao xấu Đại Hao - Tiểu Hao - Địa Tặc - Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
🌼
Trực
Trực Phá
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Đông
🕒
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xấu
Xây dựng, làm nhà
Xấu
Khai trương, mở hàng
Xấu
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Xấu
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Xấu
Cầu tài, lộc
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Xấu
Nhập trạch (Về nhà mới)
Xấu
Khai nghiệp (Khởi sự)
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
Xấu
Khai giảng, nhập học
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 14/12/2048

Dương LịchThứ Hai - Ngày 14 - Tháng 12 - Năm 2048
Âm LịchNgày Ngày 10/11/2048 - Tức
Tức ngày: Mậu Ngọ - Tháng: Giáp Tý
Đặc điểmNgày: Bạch Hổ Hắc Đạo  -  Trực: Trực Phá  -  Lục Diệu: Tốc Hỷ  -  Tiết khí: Đại Tuyết
Tuổi xung khắcTý (Lục xung), Sửu (Lục hại), Tỵ (Phá), Ngọ (Tương hình), Tý - Mão - Dậu (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpTuất - Dần
Giờ hoàng đạoTý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Giờ hắc đạoDần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Phá
Luận giải cổ pháp
Ngày Trực Phá hợp với việc tháo dỡ, thanh lý, chấm dứt hoặc cải cách. ⛔ Không nên dùng cho việc cầu ổn định hay thiết lập nền móng lâu dài.
✅ Nên làm
Phù hợp xử lý công việc cần dứt điểm nhanh chóng.
Giải quyết tranh chấp tồn đọng
Cải tổ loại bỏ quy trình lỗi thời
Xử lý nợ xấu
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên nhập trạch hoặc an vị lâu dài.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Phá
Khởi công xây dựng
Cưới hỏi
Khai trương cửa hàng
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Nguyệt Phúc - Thiên Ân - Thiên Đức Hợp - Giải Thần
Sao xấu
Đại Hao - Tiểu Hao - Địa Tặc - Thổ Cấm - Sát Chủ Tử
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Khi đánh giá một ngày theo Ngọc Hạp, cần xem xét tổng thể các sao xuất hiện thay vì chỉ chú ý đến một sao riêng lẻ. Điều này giúp tránh việc đánh giá sai lệch về mức độ cát hung của ngày.
Các sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được xem là biểu tượng của những dòng khí vận động trong vũ trụ. Khi những dòng khí này hội tụ thuận lợi, ngày đó được coi là cát lợi; ngược lại, khi khí vận bất ổn thì được xem là ngày cần thận trọng.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Tâm
Luận khí vận Sao Tâm theo ngũ hành
Hành Hỏa của Tâm tinh tượng trưng cho ánh sáng và nhiệt lực, nhưng khi quá thịnh lại thành thiêu đốt. Do đó, khí vận ngày này thường mang tính bộc phát, nhanh nhưng thiếu chiều sâu.
Nếu vận dụng đúng, có thể dùng cho việc cần quyết đoán nhanh; nhưng nếu khởi đại công trình lâu dài thì thiếu sự bền vững.
✅ Nên làm
Nên thực hiện việc cần quyết đoán nhanh
Khí Hỏa vượng giúp hành động dứt khoát. Các việc cần phản ứng kịp thời như xử lý khủng hoảng nhỏ có thể tận dụng tính chất này.
Nên công bố quyết định đã chuẩn bị kỹ
Nếu kế hoạch đã được tính toán trước, ngày này thích hợp công bố vì tạo hiệu ứng mạnh mẽ, thu hút chú ý.
✅ Nên làm việc mang tính sáng tạo
Hỏa tượng trưng ánh sáng và ý tưởng. Công việc nghệ thuật, sáng tác có thể tận dụng nguồn năng lượng này.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ xây nhà
Dương trạch khởi công ngày này dễ tạo trường khí nóng, ảnh hưởng lâu dài đến sự ổn định gia đình.
Kiêng an táng
Âm trạch chịu Hỏa khí mạnh dễ làm mất cân bằng âm dương, không lợi cho hậu nhân.
Kiêng giải quyết tranh chấp gay gắt
Hỏa khí khiến mâu thuẫn leo thang thay vì hòa giải.
⚠️ Ngoại lệ
Gặp hành Thủy tiết Hỏa
Nếu ngày thuộc hành Thủy mạnh, có thể tiết giảm bớt hung tính của Tâm tinh.
Phối trực tốt
Nếu trực Thành hoặc trực Khai đi cùng, cát tính tăng lên đáng kể.
Dùng cho việc cải cách mạnh
Nếu chủ ý thay đổi triệt để, ngày này có thể trở thành lợi thế thay vì bất lợi.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Chính Tây - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Đông Luận giải chi tiết
Phúc Thần tượng trưng cho sự tích tụ phúc khí trong ngày. Nếu chọn xuất hành đúng phương vị này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc cầu phúc, thăm viếng, giao hảo hoặc khai mở cơ hội mới. Trường khí của Phúc Thần giúp giảm hung khí và tăng khả năng gặp điều may mắn trong ngày.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí vui mừng và sự thuận lợi trong giao tiếp. Khi xuất hành theo phương vị của Hỷ Thần, hành trình thường được xem là có lợi cho việc gặp gỡ thân hữu, kết giao bạn bè hoặc bàn bạc công việc quan trọng. Khí vận của thần này giúp tăng sự hòa hợp và giảm bớt xung khắc trong các cuộc gặp.
Tài Thần được xem là cát thần mang lại cơ hội về tài lộc trong ngày. Xuất hành theo phương vị của thần này giúp tăng khả năng gặp được người có lợi cho công việc làm ăn. Những hoạt động như tìm kiếm đối tác, thương lượng hợp đồng hoặc mở rộng thị trường thường có điều kiện thuận lợi để đạt kết quả mong muốn.
Hạc Thần được xem là dấu hiệu cảnh báo về phương vị không cát lợi trong ngày. Nếu xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những trở ngại nhỏ khiến công việc khó tiến triển suôn sẻ. Việc tránh phương Hạc Thần được xem là cách ⛔ hạn chế ảnh hưởng của hung khí.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Xét theo chu kỳ vận hành của Khổng Minh Lục Diệu, Kim Dương là ngày tương đối cát lợi cho việc xuất hành. Khí vận của ngày mang tính ổn định, giúp hành trình ít phát sinh biến động lớn. Vì vậy nhiều người lựa chọn ngày này để tiến hành các chuyến đi quan trọng.
Theo các sách lịch cổ, Kim Dương là ngày có thiên hướng cát lợi đối với các hoạt động giao thương. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp người hỗ trợ hoặc tìm được cơ hội tốt. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm thích hợp để mở rộng quan hệ và tìm kiếm lợi ích trong công việc.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Đại An là khung giờ được xem là mang lại sự bình an và thuận lợi. Đây là thời điểm phù hợp để xuất hành, đi công tác hoặc bắt đầu chuyến đi quan trọng.
Những việc cần sự tính toán lâu dài sẽ đặc biệt phù hợp trong giờ này, trong khi các hành động nóng vội hoặc quyết định thiếu cân nhắc nên được ⛔ hạn chế.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là thời điểm tốt để tiến hành những việc mang tính chất tin mừng hoặc thông báo kết quả. Những hoạt động như gửi thư tín quan trọng, gặp gỡ người thân, hoặc đàm phán các thỏa thuận nhỏ thường được khuyên thực hiện trong khung giờ này.
Tuy nhiên, người xưa khuyên nên tránh những quyết định mang tính lâu dài hoặc đầu tư lớn trong giờ Tốc Hỷ, bởi tính chất nhanh của thời vận có thể khiến kết quả khó duy trì bền vững.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, Lưu Niên không phải là khung giờ cát lợi cho việc xuất hành hoặc khởi sự. Những việc cần sự thuận lợi và nhanh chóng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, giờ này lại phù hợp cho việc nghỉ ngơi, suy xét hoặc hoàn thiện các công việc nhỏ.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU