THÔNG TIN NGÀY 14/11/2040
14
DƯƠNG LỊCHTHỨ TƯTháng 11/2040
10
ÂM LỊCHTháng 10Năm 2040
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Bính Ngọ
Lục diệu
Tốc Hỷ
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Mã
Sao xấu
Đại Hao - Tiểu Hao - Địa Tặc - Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
Trực
Trực Nguy
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 14/11/2040
| Dương Lịch | Thứ Tư - Ngày 14 - Tháng 11 - Năm 2040 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 10/10/2040 Tức ngày: Bính Ngọ - Tháng: Đinh Hợi |
| Đặc điểm | Ngày: Thiên Hình Hắc Đạo - Trực: Trực Nguy - Lục Diệu: Tốc Hỷ - Tiết khí: Lập Đông |
| Tuổi xung khắc | Tý (Lục xung), Sửu (Lục hại), Tỵ (Phá), Ngọ (Tương hình), Tý - Mão - Dậu (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Tuất - Dần |
| Giờ hoàng đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h) |
| Giờ hắc đạo | Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Nguy
Đặc tính phong thủy ngày Trực Nguy
Khí vận thiếu ổn định, dễ xảy ra biến động ngoài dự tính. Không thích hợp cho các hoạt động mang tính khai mở lớn hoặc quyết định ảnh hưởng lâu dài.
✅ Nên làm
Thích hợp nghiên cứu, đánh giá lại chiến lược hiện tại.
Xử lý công việc nội bộ
Phân tích rủi ro
Lập kế hoạch dự phòng
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị cao.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Nguy
Khởi công xây dựng lớn
Cưới hỏi
Khai trương trọng đại
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
Đặc tính phong thủy ngày Trực Nguy
Khí vận thiếu ổn định, dễ xảy ra biến động ngoài dự tính. Không thích hợp cho các hoạt động mang tính khai mở lớn hoặc quyết định ảnh hưởng lâu dài.
✅ Nên làm
Thích hợp nghiên cứu, đánh giá lại chiến lược hiện tại.
Xử lý công việc nội bộ
Phân tích rủi ro
Lập kế hoạch dự phòng
Có thể tiến hành sửa chữa nhỏ và gia cố an toàn.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên ký hợp đồng giá trị cao.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Nguy
Khởi công xây dựng lớn
Cưới hỏi
Khai trương trọng đại
⛔ Hạn chế quyết định mang tính bước ngoặt.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Mã
Sao xấu
Đại Hao - Tiểu Hao - Địa Tặc - Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư là hệ thống cổ pháp dùng để luận đoán cát hung của ngày theo các sao chiếu. Mỗi ngày trong chu kỳ vận hành của thiên địa đều chịu ảnh hưởng của nhiều cát tinh và hung tinh khác nhau. Thông qua việc tổng hợp các sao chiếu theo Can Chi ngày, Chi tháng và tiết khí, người xưa có thể đánh giá mức độ thuận lợi hay bất lợi của thời điểm đó. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong việc chọn ngày tiến hành các việc trọng đại.
Ngọc Hạp Thông Thư là một trong những hệ thống luận đoán ngày phổ biến nhất trong lịch pháp Á Đông. Phương pháp này kết hợp giữa tri thức thiên văn cổ đại và kinh nghiệm dân gian lâu đời, từ đó hình thành nên một bộ quy tắc giúp nhận diện thời điểm cát lợi để tiến hành công việc.
Thiên Tài - Phúc Sinh - Thiên Mã
Sao xấu
Đại Hao - Tiểu Hao - Địa Tặc - Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư là hệ thống cổ pháp dùng để luận đoán cát hung của ngày theo các sao chiếu. Mỗi ngày trong chu kỳ vận hành của thiên địa đều chịu ảnh hưởng của nhiều cát tinh và hung tinh khác nhau. Thông qua việc tổng hợp các sao chiếu theo Can Chi ngày, Chi tháng và tiết khí, người xưa có thể đánh giá mức độ thuận lợi hay bất lợi của thời điểm đó. Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trong việc chọn ngày tiến hành các việc trọng đại.
Ngọc Hạp Thông Thư là một trong những hệ thống luận đoán ngày phổ biến nhất trong lịch pháp Á Đông. Phương pháp này kết hợp giữa tri thức thiên văn cổ đại và kinh nghiệm dân gian lâu đời, từ đó hình thành nên một bộ quy tắc giúp nhận diện thời điểm cát lợi để tiến hành công việc.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Sâm
Sao Sâm trong Nhị Thập Bát Tú – Tú tinh chủ biến động và khai phá mạnh
Sao Sâm thuộc phương Tây Bạch Hổ, hành Kim, là một tú tinh mang tính động mạnh và biến chuyển lớn. Trong cổ thư thiên văn, Sâm tinh được ví như thế mũi nhọn xung kích, biểu thị năng lượng bứt phá, mở đường và đột phá khỏi trạng thái cũ.
Khi Sao Sâm chiếu nhật, trường khí có xu hướng vận động nhanh, tạo thế “phá cũ lập mới”. Đây là dạng khí thuận cho việc cải cách, chuyển đổi mô hình hoặc thực hiện quyết định quan trọng mang tính bước ngoặt.
Tuy nhiên, do Kim khí động mạnh, nếu thiếu nền tảng vững chắc có thể gây xáo trộn. Vì vậy, cổ pháp khuyên dùng ngày này cho việc cần thay đổi có tính toán, ⛔ không nên tùy tiện khai mở.
✅ Nên làm
Nên giải quyết vấn đề tồn đọng lớn
Sâm tinh giúp xử lý triệt để vấn đề kéo dài, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính.
Nên chuyển đổi chiến lược kinh doanh
Ngày này thuận cho việc thay đổi định hướng dài hạn nếu đã có phân tích kỹ lưỡng.
Nên xuất hành cho mục tiêu quan trọng
Khí vận mạnh giúp chuyến đi mang tính đột phá đạt hiệu quả cao.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi và hôn sự
Khí động mạnh không thuận cho việc cần sự ổn định và hòa hợp lâu dài.
Kiêng thay đổi nơi ở đột ngột
Việc chuyển nhà vội vàng trong ngày này có thể gây xáo trộn sinh khí gia đình.
Kiêng đầu tư thiếu nền tảng
Sâm tinh hợp cải cách có tính toán, không hợp đầu tư mạo hiểm tùy tiện.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp Trực Phá
Nếu ngày có Trực Phá, hiệu ứng phá cũ lập mới càng rõ, thích hợp cải cách mạnh.
⚠️ Ngoại lệ cho cải tạo nội thất
Việc sửa chữa bên trong nhà ở quy mô vừa phải vẫn có thể tiến hành thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh ổn định
Nếu đồng cung với sao chủ Thổ, khí động được điều hòa, có thể tiến hành cưới hỏi quy mô nhỏ.
Sao Sâm trong Nhị Thập Bát Tú – Tú tinh chủ biến động và khai phá mạnh
Sao Sâm thuộc phương Tây Bạch Hổ, hành Kim, là một tú tinh mang tính động mạnh và biến chuyển lớn. Trong cổ thư thiên văn, Sâm tinh được ví như thế mũi nhọn xung kích, biểu thị năng lượng bứt phá, mở đường và đột phá khỏi trạng thái cũ.
Khi Sao Sâm chiếu nhật, trường khí có xu hướng vận động nhanh, tạo thế “phá cũ lập mới”. Đây là dạng khí thuận cho việc cải cách, chuyển đổi mô hình hoặc thực hiện quyết định quan trọng mang tính bước ngoặt.
Tuy nhiên, do Kim khí động mạnh, nếu thiếu nền tảng vững chắc có thể gây xáo trộn. Vì vậy, cổ pháp khuyên dùng ngày này cho việc cần thay đổi có tính toán, ⛔ không nên tùy tiện khai mở.
✅ Nên làm
Nên giải quyết vấn đề tồn đọng lớn
Sâm tinh giúp xử lý triệt để vấn đề kéo dài, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý hoặc tài chính.
Nên chuyển đổi chiến lược kinh doanh
Ngày này thuận cho việc thay đổi định hướng dài hạn nếu đã có phân tích kỹ lưỡng.
Nên xuất hành cho mục tiêu quan trọng
Khí vận mạnh giúp chuyến đi mang tính đột phá đạt hiệu quả cao.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi và hôn sự
Khí động mạnh không thuận cho việc cần sự ổn định và hòa hợp lâu dài.
Kiêng thay đổi nơi ở đột ngột
Việc chuyển nhà vội vàng trong ngày này có thể gây xáo trộn sinh khí gia đình.
Kiêng đầu tư thiếu nền tảng
Sâm tinh hợp cải cách có tính toán, không hợp đầu tư mạo hiểm tùy tiện.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp Trực Phá
Nếu ngày có Trực Phá, hiệu ứng phá cũ lập mới càng rõ, thích hợp cải cách mạnh.
⚠️ Ngoại lệ cho cải tạo nội thất
Việc sửa chữa bên trong nhà ở quy mô vừa phải vẫn có thể tiến hành thuận lợi.
⚠️ Ngoại lệ khi gặp cát tinh ổn định
Nếu đồng cung với sao chủ Thổ, khí động được điều hòa, có thể tiến hành cưới hỏi quy mô nhỏ.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Chính Nam - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Khi xuất hành gặp phương vị Hạc Thần, khí vận thường bị xem là thiếu cát lợi. Điều này có thể khiến hành trình phát sinh những trở ngại nhỏ hoặc làm giảm hiệu quả của công việc dự định. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này nếu có lựa chọn khác thuận lợi hơn.
Phương vị của Phúc Thần thường được xem là hướng cát cho những việc cầu bình an và thuận lợi. Khi xuất hành theo hướng này, khí vận thiên về sự ổn định và nhẹ nhàng, giúp hành trình ít phát sinh biến động. Những công việc cần sự hòa hợp và thiện chí thường dễ thành công hơn.
Theo quan niệm phong thủy cổ truyền, Hỷ Thần mang khí vui và cát khí trong nhân sự. Khi xuất hành đúng phương vị của thần này, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí thân thiện và cởi mở. Điều này giúp các quyết định quan trọng được bàn bạc dễ dàng và tăng khả năng đạt được kết quả như mong muốn.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Khi xuất hành gặp phương vị Hạc Thần, khí vận thường bị xem là thiếu cát lợi. Điều này có thể khiến hành trình phát sinh những trở ngại nhỏ hoặc làm giảm hiệu quả của công việc dự định. Vì vậy người xưa thường tránh hướng này nếu có lựa chọn khác thuận lợi hơn.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Kim Dương
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm có khí vận tương đối cát lợi. Chữ “Kim” tượng trưng cho sự sáng tỏ và vững chắc, còn “Dương” biểu thị sự thịnh vượng và sinh khí. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh thuận lợi, hành trình ít trở ngại và công việc tiến hành thường đạt kết quả như mong muốn. Những việc như gặp gỡ đối tác, cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới thường có triển vọng tốt nếu được thực hiện trong ngày Kim Dương.
Xét theo ngũ hành tượng nghĩa, Kim Dương mang đặc tính sáng sủa và sinh động. Khi xuất hành vào ngày này, các yếu tố thiên thời và nhân sự thường thuận hòa, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Những việc như ký kết, hợp tác hoặc cầu tài lộc thường có nhiều triển vọng tốt.
Luận giải chi tiết về ngày Kim Dương theo Khổng Minh
Ngày Kim Dương trong phép xuất hành của Khổng Minh được xem là thời điểm có khí vận tương đối cát lợi. Chữ “Kim” tượng trưng cho sự sáng tỏ và vững chắc, còn “Dương” biểu thị sự thịnh vượng và sinh khí. Khi xuất hành trong ngày này, con người dễ gặp hoàn cảnh thuận lợi, hành trình ít trở ngại và công việc tiến hành thường đạt kết quả như mong muốn. Những việc như gặp gỡ đối tác, cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới thường có triển vọng tốt nếu được thực hiện trong ngày Kim Dương.
Xét theo ngũ hành tượng nghĩa, Kim Dương mang đặc tính sáng sủa và sinh động. Khi xuất hành vào ngày này, các yếu tố thiên thời và nhân sự thường thuận hòa, giúp hành trình diễn ra suôn sẻ. Những việc như ký kết, hợp tác hoặc cầu tài lộc thường có nhiều triển vọng tốt.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khoảng thời gian lời nói dễ dẫn đến tranh cãi. Vì vậy, các hoạt động liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp tác nên được trì hoãn.
Nếu phải làm việc trong giờ này, nên chú ý cách giao tiếp và giữ thái độ ôn hòa để tránh phát sinh mâu thuẫn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An là khung giờ cát lợi trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong. Khoảng thời gian này thích hợp cho việc khởi hành, gặp gỡ đối tác, mở đầu công việc quan trọng hoặc tiến hành các giao dịch cần sự ổn định lâu dài. Người xưa cho rằng khi bắt đầu hành trình vào giờ Đại An thì mọi việc dễ diễn ra thuận hòa, ít gặp biến động bất ngờ.
Tuy vậy, dù là giờ tốt, vẫn nên tránh những hành động vội vàng hoặc quyết định thiếu suy xét. Sự cẩn trọng kết hợp với thời vận ổn định của giờ Đại An sẽ giúp công việc tiến triển bền vững và đạt kết quả như mong muốn.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ được xem là khoảng thời gian thích hợp cho những chuyến đi ngắn hoặc các cuộc gặp gỡ nhanh. Nhiều người tin rằng khởi hành trong giờ này có thể nhận được tin vui hoặc kết quả thuận lợi.
Ngược lại, những việc cần sự ổn định lâu dài hoặc kế hoạch phức tạp nên được chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi tiến hành.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Lưu Niên trong phép xem giờ xuất hành của Lý Thuần Phong được xem là thời điểm vận khí chậm và dễ phát sinh sự trì hoãn. Các công việc tiến hành trong khoảng thời gian này thường khó đạt kết quả nhanh chóng, vì vậy người xưa khuyên nên tránh khởi sự việc quan trọng hoặc bắt đầu hành trình dài.
Tuy vậy, giờ Lưu Niên lại phù hợp cho những việc mang tính chuẩn bị, xem xét kế hoạch hoặc sắp xếp công việc nội bộ. Việc dành thời gian để suy nghĩ kỹ lưỡng trong thời điểm này có thể giúp giảm sai sót và tránh những quyết định vội vàng.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu thường được xem là khoảng thời gian lời nói dễ dẫn đến tranh cãi. Vì vậy, các hoạt động liên quan đến thỏa thuận hoặc hợp tác nên được trì hoãn.
Nếu phải làm việc trong giờ này, nên chú ý cách giao tiếp và giữ thái độ ôn hòa để tránh phát sinh mâu thuẫn.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát biểu thị sự may mắn vừa phải. Các hoạt động như đi lại, gặp gỡ bạn bè hoặc trao đổi công việc có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy nhiên, cần tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định quan trọng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong mang đặc tính bất ổn trong vận khí, khiến các công việc khởi đầu dễ rơi vào tình trạng dang dở. Vì vậy, các quyết định quan trọng nên được trì hoãn sang thời điểm khác.
Tuy nhiên, đây lại là khoảng thời gian phù hợp để nghỉ ngơi hoặc hoàn thiện những việc nhỏ.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Năm
15
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Năm, ngày 15/11/2040
- Âm lịch: Ngày 11/10/2040
- Can chi: Đinh Mùi - Tháng: Đinh Hợi
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Sáu
16
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 16/11/2040
- Âm lịch: Ngày 12/10/2040
- Can chi: Mậu Thân - Tháng: Đinh Hợi
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Tốt
Thứ Bảy
17
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 17/11/2040
- Âm lịch: Ngày 13/10/2040
- Can chi: Kỷ Dậu - Tháng: Đinh Hợi
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Chủ Nhật
18
Tháng 11
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 18/11/2040
- Âm lịch: Ngày 14/10/2040
- Can chi: Canh Tuất - Tháng: Đinh Hợi
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
19
Tháng 11
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 19/11/2040
- Âm lịch: Ngày 15/10/2040
- Can chi: Tân Hợi - Tháng: Đinh Hợi
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
