Lịch Vạn Niên Ngày 13/9/2038

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 13/09/2038
📅13
DƯƠNG LỊCHTHỨ HAITháng 09/2038
☯️15
ÂM LỊCHTháng 08Năm 2038
☯️ Thanh Long Hoàng Đạo
☀️ Tiết khí: Bạch Lộ
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Quý Tỵ
💧
Lục diệu
Lưu Niên
✨
Sao chiếu
Sao tốt Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Thành Sao xấu Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
🌼
Trực
Trực Thành
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
★★★★★
Tốt
Xây dựng, làm nhà
★★★★★
Tốt
Khai trương, mở hàng
★★★★★
Tốt
An táng, mai táng
★★★★☆
Tốt
Tế tự, tế lễ
★★★★★
Tốt
Động thổ, đào móng
★★★★★
Tốt
Xuất hành, đi xa
★★★★★
Tốt
Giao dịch, hợp đồng
★★★★★
Tốt
Cầu tài, lộc
★★★★★
Tốt
Tố tụng, kiện tụng
★★★☆☆
Bình thường
Làm việc thiện
★★★★★
Tốt
Nhập trạch (Về nhà mới)
★★★★★
Tốt
Khai nghiệp (Khởi sự)
★★★★★
Tốt
Cầu tự (Cầu con)
★★★★★
Tốt
Khai giảng, nhập học
★★★★★
Tốt
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
★★★★★
Tốt

📅 TỔNG QUAN NGÀY 13/9/2038

Dương LịchThứ Hai - Ngày 13 - Tháng 9 - Năm 2038
Âm LịchNgày 15/8/2038
Tức ngày: Quý Tỵ - Tháng: Tân Dậu
Đặc điểmNgày: Thanh Long Hoàng Đạo  -  Trực: Trực Thành  -  Lục Diệu: Lưu Niên  -  Tiết khí: Bạch Lộ
Tuổi xung khắcHợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpDậu - Sửu
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Thành
Khí trường viên mãn
Ngày Trực Thành mang tính cát lợi tương đối cao trong hệ thống 12 Trực. Phù hợp cho các hoạt động cần sự xác nhận chính thức và công bố rộng rãi.
✅ Nên làm
Phù hợp tiến hành các nghi lễ xác lập danh phận hoặc công nhận thành quả.
Thích hợp tổ chức sự kiện trọng đại mang tính tổng kết và công bố.
Có thể mở rộng kinh doanh nếu nền tảng đã vững chắc.
⛔ Kiêng kị
Không phù hợp cho việc khởi kiện hoặc tranh chấp.
⛔ Hạn chế đầu tư mạo hiểm vượt quá năng lực kiểm soát.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Thành
Phá dỡ nhà cửa
Giải thể tổ chức
Thanh lý tài sản lớn

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Thiên Mã - Dịch Mã - Thiên Thành
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Đại Sát - Cô Thần - Địa Hỏa
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Ngọc Hạp Thông Thư không chỉ đơn thuần là bảng tra sao mà còn là hệ thống tri thức phản ánh quan niệm cổ về sự hòa hợp giữa con người và thiên thời. Việc lựa chọn ngày tốt dựa trên các sao chiếu được xem là cách thuận theo quy luật vận hành của tự nhiên.
Hệ thống sao trong Ngọc Hạp Thông Thư được truyền lại qua nhiều thế hệ lịch pháp gia. Qua thời gian, phương pháp này đã trở thành một phần quan trọng trong văn hóa xem ngày của người Á Đông.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Nguy
Sao Nguy trong mối liên hệ với âm trạch
Đối với âm trạch, khí của Sao Nguy dễ làm long mạch bị xáo động nếu tiến hành khai mở. Những công việc như cải táng, dời mộ hay đào huyệt mới cần tránh, vì trường khí chưa ổn định sẽ ảnh hưởng đến sự an tĩnh của phần âm.
Cổ pháp nhấn mạnh rằng khi khí chưa định mà động vào gốc rễ âm phần, hậu quả thường kéo dài và khó hóa giải.
✅ Nên làm
Nên tĩnh tâm, tránh quyết định nóng vội
Khí trường dao động mạnh khiến tâm lý dễ bất an. Việc giữ tâm bình ổn sẽ giúp ⛔ hạn chế sai lầm do cảm xúc chi phối.
Nên củng cố nhân sự nội bộ
Trong tổ chức, khi có dấu hiệu bất ổn, việc tái cấu trúc và củng cố bộ máy là cần thiết. Sao Nguy hỗ trợ quá trình nhận diện lỗ hổng và khắc phục điểm yếu.
Nên thực hiện công việc mang tính phòng bị
Các hoạt động như mua bảo hiểm, lập quỹ dự phòng, xây dựng phương án dự phòng đều thuận khí, vì phù hợp nguyên lý chuẩn bị trước biến động.
⛔ Kiêng kị
Kiêng cưới hỏi trọng đại
Hỷ sự cần khí trường hài hòa và ổn định. Ngày Sao Nguy dễ phát sinh bất đồng hoặc sự cố ngoài ý muốn.
Kiêng khởi công xây dựng lớn
Trong dương trạch, động thổ ngày này dễ làm nền móng thiếu ổn định, phát sinh sự cố kỹ thuật và hao tổn tài lực.
Kiêng đầu tư mạo hiểm
Biến động bất ngờ có thể khiến dòng tiền đảo chiều nhanh chóng, khó kiểm soát rủi ro.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi chọn được giờ hoàng đạo vượng khí
Giờ tốt có thể bù đắp phần dao động của tú, giúp cân bằng khí trường trong phạm vi ⛔ hạn chế.
⚠️ Ngoại lệ khi hành sự mang tính phòng thủ
Các quyết định nhằm giảm thiểu rủi ro, thu hẹp quy mô hoặc bảo toàn nguồn lực lại phù hợp với khí vận của Sao Nguy.
⚠️ Ngoại lệ cho việc kết thúc dự án rủi ro
Ngày này phù hợp để chủ động dừng những kế hoạch tiềm ẩn nguy cơ cao, chuyển nguy thành an.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Đông Nam - Hỷ Thần : Đông Nam - Tài Thần : Chính Tây - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Theo quan niệm cổ pháp, Tài Thần tượng trưng cho dòng khí tụ tài trong ngày. Khi xuất hành về hướng này, người đi đường được cho là dễ gặp điều thuận lợi trong việc cầu lợi lộc. Các hoạt động buôn bán, ký kết hợp đồng hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh thường diễn ra trong bầu không khí thuận lợi và có khả năng mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần là hung thần đại diện cho khí trường bất lợi trong hệ thống trạch nhật cổ pháp. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Hạc Thần, người xưa cho rằng công việc dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn công sức. Do đó hướng này thường được khuyên tránh khi tiến hành các việc quan trọng.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ thường được xem là thời điểm cần thận trọng trong việc đi lại và giao dịch. Khí vận của ngày khiến mọi việc dễ phát sinh chậm trễ, đặc biệt là các công việc liên quan đến thương mại hoặc hợp tác. Vì vậy nếu có thể, nên dời việc quan trọng sang ngày khác để đạt kết quả tốt hơn.
Xét theo chu kỳ vận hành của Khổng Minh Lục Diệu, Kim Thổ là ngày cần thận trọng trong việc xuất hành. Khí vận của ngày thiên về sự trì trệ, khiến công việc dễ bị chậm trễ hoặc gặp trở ngại. Vì vậy nên tránh khởi hành vào những chuyến đi quan trọng trong ngày này.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Tốc Hỷ biểu thị niềm vui đến nhanh và sự thuận lợi trong giao tiếp. Đây là thời điểm thích hợp để tiến hành các hoạt động gặp gỡ, trao đổi hoặc thương lượng công việc.
Để tận dụng tốt vận khí của giờ này, nên giữ thái độ bình tĩnh và tránh các quyết định nóng vội.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Xích Khẩu mang tính chất dễ sinh khẩu thiệt. Những việc như thương lượng hợp đồng, giải quyết tranh chấp hoặc thảo luận vấn đề nhạy cảm nên được tránh trong khoảng thời gian này.
Tuy nhiên, các công việc mang tính cá nhân hoặc nghiên cứu lại có thể thực hiện bình thường.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tiểu Cát thường được xem là khoảng thời gian thuận lợi cho các hoạt động thường nhật. Những việc cần sự suôn sẻ nhưng không quá cấp bách có thể thực hiện trong khung giờ này.
Người xưa khuyên nên giữ thái độ thận trọng và tránh hành động vội vàng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU