THÔNG TIN NGÀY 13/07/2017
13
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 07/2017
20
ÂM LỊCHTháng 06Năm 2017
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Tân Sửu
Lục diệu
Xích Khẩu
Sao chiếu
Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Thiên Quý
Sao xấu
Hoang Sa - Sát Sư - Cô Thần
Trực
Trực Phá
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 13/7/2017
| Dương Lịch | Thứ Năm - Ngày 13 - Tháng 7 - Năm 2017 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày 20/6/2017 Tức ngày: Tân Sửu - Tháng: Đinh Mùi |
| Đặc điểm | Ngày: Tư Mệnh Hoàng Đạo - Trực: Trực Phá - Lục Diệu: Xích Khẩu - Tiết khí: Tiểu Thử |
| Tuổi xung khắc | Mùi (Lục xung), Ngọ (Lục hại), Tuất (Phá), Mùi - Tuất (Tương hình), Thìn - Tuất - Mùi (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Tỵ - Dậu |
| Giờ hoàng đạo | Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Phá
Tổng quan cát hung
Ngày này tốt cho kết thúc và loại bỏ, xấu cho khởi đầu mới. Cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành việc quan trọng lâu dài.
✅ Nên làm
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
Việc nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Tổng quan cát hung
Ngày này tốt cho kết thúc và loại bỏ, xấu cho khởi đầu mới. Cần cân nhắc kỹ trước khi tiến hành việc quan trọng lâu dài.
✅ Nên làm
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
Việc nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
⛔ Kiêng kị
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Giải Thần - Thiên Giải - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Thiên Quý
Sao xấu
Hoang Sa - Sát Sư - Cô Thần
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc tìm hiểu các sao chiếu theo Ngọc Hạp giúp người xem ngày hiểu rõ đặc tính vận khí của từng ngày. Từ đó có thể lựa chọn thời điểm thuận lợi nhằm tăng khả năng thành công cho công việc dự định.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc
Giải Thần - Thiên Giải - Kim Quỹ - Ngọc Đường - Thiên Quý
Sao xấu
Hoang Sa - Sát Sư - Cô Thần
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Việc tìm hiểu các sao chiếu theo Ngọc Hạp giúp người xem ngày hiểu rõ đặc tính vận khí của từng ngày. Từ đó có thể lựa chọn thời điểm thuận lợi nhằm tăng khả năng thành công cho công việc dự định.
Phương pháp xem sao theo Ngọc Hạp được sử dụng phổ biến trong việc chọn ngày cưới hỏi, động thổ, khai trương hoặc
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Đẩu
Tổng luận cát – hung của Sao Đẩu
Sao Đẩu không phải đại cát về tài lộc, nhưng là cát tú về công minh và chuẩn mực. Dùng đúng sẽ củng cố nền tảng pháp lý và trật tự tổ chức. Dùng sai – đặc biệt cho việc mang tính cảm tính – sẽ thiếu hiệu quả.
Cổ pháp có câu: “Đẩu minh tắc sự minh” – khi Đẩu sáng, việc sáng tỏ.
✅ Nên làm
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
⛔ Kiêng kị
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
⚠️ Ngoại lệ
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.
Tổng luận cát – hung của Sao Đẩu
Sao Đẩu không phải đại cát về tài lộc, nhưng là cát tú về công minh và chuẩn mực. Dùng đúng sẽ củng cố nền tảng pháp lý và trật tự tổ chức. Dùng sai – đặc biệt cho việc mang tính cảm tính – sẽ thiếu hiệu quả.
Cổ pháp có câu: “Đẩu minh tắc sự minh” – khi Đẩu sáng, việc sáng tỏ.
✅ Nên làm
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
⛔ Kiêng kị
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
⚠️ Ngoại lệ
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Đông Bắc - Hỷ Thần : Tây Nam - Tài Thần : Tây Nam - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống chọn hướng xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận được xem là thiếu ổn định, dễ khiến công việc gặp trở ngại hoặc phát sinh vấn đề ngoài dự tính. Vì vậy người xưa thường tránh phương Hạc Thần khi lựa chọn hướng đi trong ngày.
Theo quan niệm cổ pháp, xuất hành gặp Phúc Thần đồng nghĩa với việc đi trong trường khí thuận hòa. Hướng này giúp tâm trí người xuất hành ổn định, hành sự thận trọng và dễ nhận được sự giúp đỡ từ người khác. Vì vậy các hoạt động gặp gỡ, cầu phúc hoặc thương nghị thường đạt kết quả khả quan.
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Hỷ Thần thường mang tính chất cát lợi đối với những việc cần sự vui vẻ và hòa hợp. Xuất hành về hướng này giúp tăng khả năng gặp người thiện chí, hỗ trợ cho việc thương nghị và xây dựng mối quan hệ. Nhờ vậy nhiều việc tưởng chừng khó khăn cũng có thể chuyển biến theo chiều hướng tích cực.
Tài Thần trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông được xem là biểu tượng của sự thịnh vượng. Khi phương xuất hành trùng với vị trí của Tài Thần, khí trường ngày đó được cho là thuận lợi cho việc cầu tài và tìm kiếm cơ hội kinh tế. Các hoạt động giao thương, thương nghị hoặc mở rộng công việc thường có khả năng đạt kết quả tốt.
Hạc Thần đại diện cho phương vị hung trong hệ thống chọn hướng xuất hành. Khi đi về hướng này, khí vận được xem là thiếu ổn định, dễ khiến công việc gặp trở ngại hoặc phát sinh vấn đề ngoài dự tính. Vì vậy người xưa thường tránh phương Hạc Thần khi lựa chọn hướng đi trong ngày.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Ngày Thuần Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên thuận lợi hơn. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm tốt để mở rộng quan hệ và phát triển công việc.
Xét theo quan niệm âm dương, Thuần Dương là ngày có dương khí cực thịnh, biểu thị sự phát triển và hanh thông. Khi khởi hành trong ngày này, công việc thường diễn ra thuận lợi, dễ đạt kết quả tốt. Những hoạt động như cầu tài lộc, tìm kiếm cơ hội hoặc mở rộng công việc thường có nhiều triển vọng tích cực.
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Ngày Thuần Dương cũng thích hợp cho các hoạt động cầu tài lộc hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Khí vận của ngày giúp việc gặp gỡ đối tác hoặc trao đổi công việc trở nên thuận lợi hơn. Vì vậy đây thường được xem là thời điểm tốt để mở rộng quan hệ và phát triển công việc.
Xét theo quan niệm âm dương, Thuần Dương là ngày có dương khí cực thịnh, biểu thị sự phát triển và hanh thông. Khi khởi hành trong ngày này, công việc thường diễn ra thuận lợi, dễ đạt kết quả tốt. Những hoạt động như cầu tài lộc, tìm kiếm cơ hội hoặc mở rộng công việc thường có nhiều triển vọng tích cực.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được đánh giá cao trong các khung giờ cát lợi vì mang ý nghĩa ổn định và an hòa. Đây là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới, đặc biệt là các dự án dài hạn hoặc hoạt động kinh doanh.
Tuy vậy, cần tránh những việc dễ gây xung đột như tranh cãi hoặc kiện tụng, bởi sự hòa khí vốn là yếu tố quan trọng để duy trì vận khí tốt của giờ này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ thường được khuyên dùng cho những việc mang tính thông báo hoặc chia sẻ tin vui. Những hoạt động như báo tin kết quả, gặp gỡ người thân hoặc ký kết thỏa thuận nhỏ đều có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh sự chủ quan hoặc hành động thiếu cân nhắc, bởi sự vội vàng có thể dẫn đến những quyết định chưa thật sự tối ưu.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Lưu Niên biểu thị sự chậm rãi của vận khí. Các công việc cần quyết định nhanh hoặc tiến hành gấp nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Ngược lại, những việc mang tính suy xét và chuẩn bị thường phù hợp hơn trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong thường được xem là khoảng thời gian vận khí yếu. Những việc như ký kết hợp đồng, đầu tư tài chính hoặc khởi hành quan trọng nên tránh tiến hành.
Việc dành thời gian chuẩn bị kế hoạch lại có thể mang lại lợi ích lâu dài.
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Giờ Đại An được đánh giá cao trong các khung giờ cát lợi vì mang ý nghĩa ổn định và an hòa. Đây là thời điểm thích hợp để khởi đầu công việc mới, đặc biệt là các dự án dài hạn hoặc hoạt động kinh doanh.
Tuy vậy, cần tránh những việc dễ gây xung đột như tranh cãi hoặc kiện tụng, bởi sự hòa khí vốn là yếu tố quan trọng để duy trì vận khí tốt của giờ này.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Tốc Hỷ thường được khuyên dùng cho những việc mang tính thông báo hoặc chia sẻ tin vui. Những hoạt động như báo tin kết quả, gặp gỡ người thân hoặc ký kết thỏa thuận nhỏ đều có thể tiến hành thuận lợi.
Tuy vậy, cần tránh sự chủ quan hoặc hành động thiếu cân nhắc, bởi sự vội vàng có thể dẫn đến những quyết định chưa thật sự tối ưu.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Trong hệ thống giờ xuất hành của Lý Thuần Phong, Lưu Niên biểu thị sự chậm rãi của vận khí. Các công việc cần quyết định nhanh hoặc tiến hành gấp nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Ngược lại, những việc mang tính suy xét và chuẩn bị thường phù hợp hơn trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Xích Khẩu biểu thị sự bất ổn trong lời nói và giao tiếp. Những quyết định liên quan đến quan hệ hợp tác hoặc tài chính lớn nên tránh thực hiện trong khoảng thời gian này.
Tuy vậy, đây là thời điểm thích hợp để suy nghĩ và xem xét lại kế hoạch.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi cho những hoạt động vừa và nhỏ. Những việc như đi lại trong ngày, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân có thể thực hiện khá thuận lợi.
Ngược lại, các công việc mang tính quyết định lớn hoặc liên quan đến đầu tư dài hạn nên được chuẩn bị kỹ trước khi thực hiện.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Không Vong thường được xem là khoảng thời gian vận khí yếu. Những việc như ký kết hợp đồng, đầu tư tài chính hoặc khởi hành quan trọng nên tránh tiến hành.
Việc dành thời gian chuẩn bị kế hoạch lại có thể mang lại lợi ích lâu dài.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Sáu
14
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 14/7/2017
- Âm lịch: Ngày 21/6/2017
- Can chi: Nhâm Dần - Tháng: Đinh Mùi
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
Thứ Bảy
15
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 15/7/2017
- Âm lịch: Ngày 22/6/2017
- Can chi: Quý Mão - Tháng: Đinh Mùi
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Chủ Nhật
16
Tháng 7
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 16/7/2017
- Âm lịch: Ngày 23/6/2017
- Can chi: Giáp Thìn - Tháng: Đinh Mùi
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Rất tốt
Thứ Hai
17
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 17/7/2017
- Âm lịch: Ngày 24/6/2017
- Can chi: Ất Tỵ - Tháng: Đinh Mùi
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Xấu
Thứ Ba
18
Tháng 7
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 18/7/2017
- Âm lịch: Ngày 25/6/2017
- Can chi: Bính Ngọ - Tháng: Đinh Mùi
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
