XEM NGÀY TỐT HÔM NAY
13
DƯƠNG LỊCHTHỨ NĂMTháng 04/2045
26
ÂM LỊCHTháng 02Năm 2045
THÔNG TIN CHI TIẾT
Can chi
Đinh Dậu
Lục diệu
Không Vong
Sao chiếu
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Đạo - Thiên Ân
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thiên Hình - Địa Tặc
Trực
Trực Chấp
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu
🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)
Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xây dựng, làm nhà
Khai trương, mở hàng
An táng, mai táng
Tế tự, tế lễ
Động thổ, đào móng
Xuất hành, đi xa
Giao dịch, hợp đồng
Cầu tài, lộc
Tố tụng, kiện tụng
Làm việc thiện
Nhập trạch (Về nhà mới)
Khai nghiệp (Khởi sự)
Cầu tự (Cầu con)
Khai giảng, nhập học
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
📅 TỔNG QUAN NGÀY 13/4/2045
| Dương Lịch | Thứ Năm - Ngày 13 - Tháng 4 - Năm 2045 |
|---|---|
| Âm Lịch | Ngày Ngày 26/2/2045 - Tức Tức ngày: Đinh Dậu - Tháng: Kỷ Mão |
| Đặc điểm | Ngày: Chu Tước Hắc Đạo - Trực: Trực Chấp - Lục Diệu: Không Vong - Tiết khí: Thanh Minh |
| Tuổi xung khắc | Mão (Lục xung), Tuất (Lục hại), Tý (Phá), Dậu (Tương hình), Tý - Ngọ - Mão (Tứ hành xung) |
| Tuổi tam hợp | Sửu - Tỵ |
| Giờ hoàng đạo | Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h) |
| Giờ hắc đạo | Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h) |
📌 12 THẬP NHỊ TRỰC
Trực Chấp
Tổng quan cát hung
Trực Chấp không thiên về khai mở nhưng rất tốt cho việc bảo toàn và củng cố. Nếu dùng đúng mục đích, có thể tăng cường sự bền vững và ⛔ hạn chế thất thoát.
✅ Nên làm
Thích hợp tiến hành giao dịch có tính bảo toàn giá trị lâu dài.
Có thể thực hiện cầu tài, cầu lộc theo hướng tích lũy và giữ vững thành quả.
Phù hợp mở rộng quyền quản lý và xác lập cơ chế kiểm soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
Không phù hợp cho cải tổ mang tính cắt giảm mạnh.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Chấp
Phá dỡ công trình
Ly hôn, chia tách tài sản
Giải thể doanh nghiệp
⛔ Hạn chế di chuyển xa rời vị trí ổn định lâu dài.
Tổng quan cát hung
Trực Chấp không thiên về khai mở nhưng rất tốt cho việc bảo toàn và củng cố. Nếu dùng đúng mục đích, có thể tăng cường sự bền vững và ⛔ hạn chế thất thoát.
✅ Nên làm
Thích hợp tiến hành giao dịch có tính bảo toàn giá trị lâu dài.
Có thể thực hiện cầu tài, cầu lộc theo hướng tích lũy và giữ vững thành quả.
Phù hợp mở rộng quyền quản lý và xác lập cơ chế kiểm soát nội bộ.
⛔ Kiêng kị
Không phù hợp cho cải tổ mang tính cắt giảm mạnh.
⛔ Việc nên tránh ngày Trực Chấp
Phá dỡ công trình
Ly hôn, chia tách tài sản
Giải thể doanh nghiệp
⛔ Hạn chế di chuyển xa rời vị trí ổn định lâu dài.
📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)
Sao tốt
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Đạo - Thiên Ân
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thiên Hình - Địa Tặc
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Theo học thuyết cổ truyền, cát tinh là những sao mang khí vận thuận lợi giúp tăng trưởng phúc khí, trong khi hung tinh lại đại diện cho những yếu tố bất ổn trong dòng vận động của khí. Hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư được xây dựng nhằm phân tích sự tương tác giữa các sao này, từ đó đưa ra nhận định tổng thể về mức độ cát hung của một ngày.
Trong quan niệm cổ truyền, mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Có sao chủ về tài lộc, có sao chủ về phúc khí, cũng có sao biểu thị sự cản trở hoặc hao tổn. Bởi vậy, khi xem ngày cần phân tích toàn bộ các sao xuất hiện trong ngày để hiểu rõ bản chất vận khí.
Thiên Lộc - Thiên Quan - Thiên Đạo - Thiên Ân
Sao xấu
Sát Chủ - Sát Sư - Sát Chủ Tử - Thiên Hình - Địa Tặc
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Theo học thuyết cổ truyền, cát tinh là những sao mang khí vận thuận lợi giúp tăng trưởng phúc khí, trong khi hung tinh lại đại diện cho những yếu tố bất ổn trong dòng vận động của khí. Hệ thống Ngọc Hạp Thông Thư được xây dựng nhằm phân tích sự tương tác giữa các sao này, từ đó đưa ra nhận định tổng thể về mức độ cát hung của một ngày.
Trong quan niệm cổ truyền, mỗi sao trong hệ thống Ngọc Hạp đều mang một ý nghĩa biểu tượng riêng. Có sao chủ về tài lộc, có sao chủ về phúc khí, cũng có sao biểu thị sự cản trở hoặc hao tổn. Bởi vậy, khi xem ngày cần phân tích toàn bộ các sao xuất hiện trong ngày để hiểu rõ bản chất vận khí.
✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU
Sao Đẩu
Ảnh hưởng nhân sự và pháp lý
Sao Đẩu chủ về luật lệ và công bằng. Ngày này thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp bằng phương thức pháp lý minh bạch. Nếu tiến hành ký kết hợp đồng chuẩn mực, lợi ích được bảo toàn lâu dài.
Tuy nhiên, việc thiên về cảm xúc hoặc thiếu chứng cứ rõ ràng sẽ không đạt kết quả như mong muốn.
✅ Nên làm
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
⚠️ Ngoại lệ
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
Ảnh hưởng nhân sự và pháp lý
Sao Đẩu chủ về luật lệ và công bằng. Ngày này thuận lợi cho việc giải quyết tranh chấp bằng phương thức pháp lý minh bạch. Nếu tiến hành ký kết hợp đồng chuẩn mực, lợi ích được bảo toàn lâu dài.
Tuy nhiên, việc thiên về cảm xúc hoặc thiếu chứng cứ rõ ràng sẽ không đạt kết quả như mong muốn.
✅ Nên làm
Nên đo đạc, xác lập ranh giới đất đai
Đẩu tinh chủ định chuẩn, phù hợp việc xác định mốc giới, phân chia tài sản.
Nên nghiên cứu và học thuật
Khí Thủy sinh trí tuệ, thuận lợi cho việc viết lách, nghiên cứu chuyên sâu hoặc lập kế hoạch chi tiết.
Nên xây dựng nội quy, quy chế
Ngày này thích hợp ban hành quy định mới trong tổ chức nhằm củng cố trật tự lâu dài.
⛔ Kiêng kị
Kiêng động thổ nếu chưa hoàn tất pháp lý
Dương trạch cần rõ ràng quyền sở hữu trước khi khởi công, nếu không dễ phát sinh tranh chấp.
Kiêng cưới hỏi cảm tính
Hôn nhân cần hòa hợp tình cảm, trong khi Đẩu tinh thiên về lý trí khô khan, thiếu sự ấm áp cần thiết.
Kiêng xử lý việc dựa trên tin đồn
Đẩu tinh yêu cầu bằng chứng rõ ràng, thiếu minh bạch dễ dẫn đến sai lầm.
⚠️ Ngoại lệ
Việc ngắn hạn mang tính kỹ thuật
Các công việc đòi hỏi tính chính xác cao nhưng thời gian ngắn vẫn rất phù hợp.
Phối cát tinh Hoàng Đạo
Nếu đồng chiếu với Hoàng Đạo mạnh, có thể mở rộng phạm vi công việc hơn mức thông thường.
Có quý nhân trợ giúp
Nếu tuổi người chủ hợp ngày, việc ký kết hoặc phân xử càng thuận lợi.
🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH
Phúc Thần : Tây Nam - Hỷ Thần : Chính Nam - Tài Thần : Chính Đông - Hạc Thần : Tại Thiên Luận giải chi tiết
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Theo quan niệm cổ pháp, Tài Thần tượng trưng cho dòng khí tụ tài trong ngày. Khi xuất hành về hướng này, người đi đường được cho là dễ gặp điều thuận lợi trong việc cầu lợi lộc. Các hoạt động buôn bán, ký kết hợp đồng hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh thường diễn ra trong bầu không khí thuận lợi và có khả năng mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.
Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ. Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn. Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.
Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường. Khi xuất hành về phương có Hỷ Thần, người đi đường thường được xem là dễ gặp điều thuận lợi trong nhân sự, các cuộc gặp gỡ diễn ra suôn sẻ và tạo tiền đề tốt cho những cơ hội mới.
Theo quan niệm cổ pháp, Tài Thần tượng trưng cho dòng khí tụ tài trong ngày. Khi xuất hành về hướng này, người đi đường được cho là dễ gặp điều thuận lợi trong việc cầu lợi lộc. Các hoạt động buôn bán, ký kết hợp đồng hoặc gặp gỡ đối tác kinh doanh thường diễn ra trong bầu không khí thuận lợi và có khả năng mang lại kết quả khả quan.
Hạc Thần thường được xem là phương vị mang hung khí cần thận trọng khi lựa chọn hướng đi. Khi xuất hành theo hướng này, hành trình có thể gặp những yếu tố bất lợi khiến tiến trình công việc bị chậm trễ. Vì vậy nên cân nhắc kỹ trước khi chọn phương này.
🐉 THEO KHỔNG MINH
Ngày: Bảo Thương
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong hệ thống Khổng Minh Lục Diệu, ngày Bảo Thương được xem là thời điểm khí vận thuận hòa, thích hợp cho các việc khởi hành, giao tiếp hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Các sách cổ cho rằng khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp người lớn tuổi hoặc quý nhân nâng đỡ, từ đó giúp việc thương lượng, bàn bạc hoặc hợp tác diễn ra suôn sẻ hơn so với các ngày khác.
Ý nghĩa của ngày Bảo Thương còn nằm ở sự hòa hợp giữa thiên thời và nhân sự. Khi xuất hành vào ngày này, khả năng gặp được người đồng thuận hoặc người có thiện chí thường cao hơn. Điều này khiến các cuộc gặp gỡ, bàn bạc hoặc hợp tác trở nên thuận lợi và ít xảy ra mâu thuẫn.
Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh
Trong hệ thống Khổng Minh Lục Diệu, ngày Bảo Thương được xem là thời điểm khí vận thuận hòa, thích hợp cho các việc khởi hành, giao tiếp hoặc tìm kiếm cơ hội mới. Các sách cổ cho rằng khi xuất hành vào ngày này, con người dễ gặp người lớn tuổi hoặc quý nhân nâng đỡ, từ đó giúp việc thương lượng, bàn bạc hoặc hợp tác diễn ra suôn sẻ hơn so với các ngày khác.
Ý nghĩa của ngày Bảo Thương còn nằm ở sự hòa hợp giữa thiên thời và nhân sự. Khi xuất hành vào ngày này, khả năng gặp được người đồng thuận hoặc người có thiện chí thường cao hơn. Điều này khiến các cuộc gặp gỡ, bàn bạc hoặc hợp tác trở nên thuận lợi và ít xảy ra mâu thuẫn.
🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG
Đại An
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Xích Khẩu thường khiến lời nói dễ gây bất đồng. Các cuộc họp quan trọng hoặc thảo luận vấn đề nhạy cảm nên được dời sang thời điểm khác.
Tuy vậy, đây lại là khoảng thời gian thích hợp để làm việc cá nhân hoặc hoàn thành những nhiệm vụ không đòi hỏi giao tiếp nhiều.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
(Giờ Tốt)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn. Đây là thời điểm phù hợp để tiến hành những công việc cần sự tin cậy như gặp gỡ khách hàng, thương lượng hợp tác hoặc giải quyết các vấn đề hành chính.
Ngược lại, những việc mang tính mạo hiểm cao hoặc đầu cơ rủi ro nên ⛔ hạn chế thực hiện, bởi bản chất của giờ Đại An thiên về sự ổn định hơn là đột phá.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Theo quan niệm của lịch pháp cổ, giờ Tốc Hỷ thuận lợi cho việc giao tiếp và mở rộng quan hệ xã hội. Những cuộc gặp gỡ bạn bè, đối tác hoặc trao đổi công việc thường diễn ra suôn sẻ trong thời điểm này.
Tuy vậy, các việc liên quan đến tranh chấp hoặc xung đột nên tránh thực hiện để giữ được sự hòa thuận của vận khí.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Lưu Niên thường được xem là khung giờ không thuận lợi cho việc khởi sự. Các hoạt động như xuất hành đi xa, ký kết hợp đồng quan trọng hoặc đầu tư lớn nên được cân nhắc kỹ.
Ngược lại, những việc mang tính chuẩn bị, nghiên cứu hoặc kiểm tra kế hoạch lại khá phù hợp trong khoảng thời gian này.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Theo kinh nghiệm của lịch pháp cổ, giờ Xích Khẩu thường khiến lời nói dễ gây bất đồng. Các cuộc họp quan trọng hoặc thảo luận vấn đề nhạy cảm nên được dời sang thời điểm khác.
Tuy vậy, đây lại là khoảng thời gian thích hợp để làm việc cá nhân hoặc hoàn thành những nhiệm vụ không đòi hỏi giao tiếp nhiều.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Tiểu Cát được xem là thời điểm thuận lợi ở mức vừa phải trong ngày. Các công việc như giao dịch nhỏ, gặp gỡ bạn bè hoặc xử lý công việc cá nhân thường đạt kết quả tốt.
Tuy nhiên, nên tránh sự chủ quan khi đưa ra những quyết định mang tính lâu dài.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Không Vong thường được xem là khung giờ đại hung. Những việc khởi đầu trong thời điểm này dễ gặp khó khăn hoặc không mang lại kết quả mong muốn.
Vì vậy, người xưa thường khuyên nên tạm dừng các kế hoạch quan trọng và dành thời gian để chuẩn bị cho thời điểm thuận lợi hơn.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU
Thứ Sáu
14
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Sáu, ngày 14/4/2045
- Âm lịch: Ngày 27/2/2045
- Can chi: Mậu Tuất - Tháng: Kỷ Mão
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Bảy
15
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Bảy, ngày 15/4/2045
- Âm lịch: Ngày 28/2/2045
- Can chi: Kỷ Hợi - Tháng: Kỷ Mão
- Giờ tốt: Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Chủ Nhật
16
Tháng 4
- Dương lịch: Chủ Nhật, ngày 16/4/2045
- Âm lịch: Ngày 29/2/2045
- Can chi: Canh Tý - Tháng: Kỷ Mão
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Ngày Xấu
Thứ Hai
17
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Hai, ngày 17/4/2045
- Âm lịch: Ngày 1/3/2045
- Can chi: Tân Sửu - Tháng: Canh Thìn
- Giờ tốt: Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Ngày Tốt
Thứ Ba
18
Tháng 4
- Dương lịch: Thứ Ba, ngày 18/4/2045
- Âm lịch: Ngày 2/3/2045
- Can chi: Nhâm Dần - Tháng: Canh Thìn
- Giờ tốt: Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Ngày Xấu
