Lịch Vạn Niên Ngày 12/11/2022

Tra cứu chi tiết ngày tốt xấu, giờ hoàng đạo, hướng xuất hành.

THÔNG TIN NGÀY 12/11/2022
📅12
DƯƠNG LỊCHTHỨ BẢYTháng 11/2022
☯️19
ÂM LỊCHTháng 10Năm 2022
☯️ Câu Trần Hắc Đạo
☀️ Tiết khí: Lập Đông
THÔNG TIN CHI TIẾT
🐉
Can chi
Kỷ Tỵ
💧
Lục diệu
Lưu Niên
Sao chiếu
Sao tốt Sinh Khí - Phúc Hậu - Thiên Mã Sao xấu Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
🌼
Trực
Trực Phá
🧭
Hướng xuất hành
Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam
🕒
Giờ hoàng đạo
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

Luận Giải Phong Thủy Chuyên Sâu

🎯 TỐT ĐỐI VỚI TỪNG VIỆC (ĐÁNH GIÁ CHI TIẾT)

Hôn thú, giá thú (Cưới hỏi)
Xấu
Xây dựng, làm nhà
Xấu
Khai trương, mở hàng
Xấu
An táng, mai táng
Xấu
Tế tự, tế lễ
Xấu
Động thổ, đào móng
Xấu
Xuất hành, đi xa
Xấu
Giao dịch, hợp đồng
Xấu
Cầu tài, lộc
Xấu
Tố tụng, kiện tụng
Bình thường
Làm việc thiện
Xấu
Nhập trạch (Về nhà mới)
Xấu
Khai nghiệp (Khởi sự)
Xấu
Cầu tự (Cầu con)
Xấu
Khai giảng, nhập học
Xấu
Cầu sức khỏe, chữa bệnh
Bình thường

📅 TỔNG QUAN NGÀY 12/11/2022

Dương LịchThứ Bảy - Ngày 12 - Tháng 11 - Năm 2022
Âm LịchNgày 19/10/2022
Tức ngày: Kỷ Tỵ - Tháng: Tân Hợi
Đặc điểmNgày: Câu Trần Hắc Đạo  -  Trực: Trực Phá  -  Lục Diệu: Lưu Niên  -  Tiết khí: Lập Đông
Tuổi xung khắcHợi (Lục xung), Dần (Lục hại), Ngọ (Phá), Dần - Thân (Tương hình), Dần - Thân - Hợi (Tứ hành xung)
Tuổi tam hợpDậu - Sửu
Giờ hoàng đạoSửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Giờ hắc đạoTý (23h-1h), Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)

📌 12 THẬP NHỊ TRỰC

Trực Phá
Ý nghĩa Trực Phá
Trực Phá tượng trưng cho sự phá bỏ, giải trừ và chuyển hóa mạnh. Trong chu kỳ 12 Trực, đây là giai đoạn loại bỏ cấu trúc cũ để chuẩn bị cho chu kỳ mới. Không thuận lợi cho xây dựng lâu dài nhưng tốt cho xử lý tồn đọng.
✅ Nên làm
Việc ✅ nên làm ngày Trực Phá
Tháo dỡ nhà cũ
Thanh lý tài sản
Chấm dứt hợp đồng không còn hiệu quả
Thích hợp dọn dẹp, thanh lọc môi trường làm việc.
Có thể thực hiện cải cách loại bỏ yếu tố cản trở phát triển.
⛔ Kiêng kị
⛔ Không nên mở rộng đầu tư lớn.
Tránh ký hợp đồng chiến lược dài hạn.
⛔ Hạn chế quyết định ảnh hưởng dài hạn.

📖 SAO TỐT XẤU (NGỌC HẠP)

Sao tốt
Sinh Khí - Phúc Hậu - Thiên Mã
Sao xấu
Bạch Hổ - Nguyệt Phá - Thiên Hình - Cửu Không - Tử Khí - Đại Sát
Lưu ý: Bảng sao trong Ngọc Hạp Thông Thư tại đây được tính theo hệ đầy đủ của cổ thư, dựa trên Can ngày, Chi ngày và Chi tháng âm lịch. Vì vậy, số lượng sao hiển thị trong một ngày có thể nhiều hơn so với một số lịch phổ thông chỉ liệt kê các sao cơ bản.
Trong truyền thống lịch pháp phương Đông, việc xem sao theo Ngọc Hạp không chỉ nhằm xác định ngày tốt xấu, mà còn giúp nhận biết xu hướng vận khí của thời điểm đó. Khi hiểu rõ ý nghĩa của các sao chiếu, người ta có thể lựa chọn thời điểm phù hợp để thực hiện công việc quan trọng.
Ngọc Hạp Thông Thư là một trong những hệ thống luận đoán ngày phổ biến nhất trong lịch pháp Á Đông. Phương pháp này kết hợp giữa tri thức thiên văn cổ đại và kinh nghiệm dân gian lâu đời, từ đó hình thành nên một bộ quy tắc giúp nhận diện thời điểm cát lợi để tiến hành công việc.

✨ NHỊ THẬP BÁT TÚ CHIẾU

Sao Liễu
Cấu trúc khí vận của Sao Liễu
Mộc khí của Sao Liễu mang tính sinh trưởng nhưng không đột phá. Nó giống như cây non cần thời gian để bén rễ. Vì vậy ngày có Liễu chiếu thích hợp cho việc xây nền tảng dài hạn hơn là hành động quyết liệt.
Nếu phối hợp với hành Thủy tương sinh, khí vận càng thuận; nếu gặp Kim khắc Mộc mạnh thì dễ sinh trở ngại trong quan hệ và kế hoạch.
✅ Nên làm
Nên khởi động dự án dài hạn
Mộc khí sinh trưởng thích hợp cho việc lập kế hoạch phát triển lâu dài, đặc biệt trong giáo dục, đào tạo và trồng trọt. Khí vận hỗ trợ sự tăng trưởng chậm mà chắc.
Nên đàm phán, ký kết hợp tác
Tính nhu hòa của Liễu giúp các bên dễ đạt đồng thuận. Nếu chọn thêm giờ hoàng đạo tương sinh, hiệu quả hợp tác càng bền vững.
Nên củng cố gia đạo
Ngày này thích hợp tổ chức họp mặt gia đình, hàn gắn mâu thuẫn vì đặc tính điều hòa cảm xúc của sao.
⛔ Kiêng kị
Tránh động thổ quy mô lớn
Mộc khí đang sinh trưởng nếu bị phá vỡ mạnh dễ làm tán khí, nhất là trong dương trạch.
Kiêng tranh cãi gay gắt
Đặc tính nhu hòa nếu bị ép thành cương sẽ gây phản ứng ngược, làm mối quan hệ rạn nứt.
Tránh khởi kiện, kiện tụng
Tính chất mềm dẻo của sao không hỗ trợ xung đột pháp lý kéo dài.
⚠️ Ngoại lệ
⚠️ Ngoại lệ khi phối hợp trực Khai
Nếu gặp trực Khai cát lợi, việc mở cửa hàng quy mô vừa phải vẫn có thể tiến hành do được tăng dương khí.
⚠️ Ngoại lệ với người mệnh Mộc hoặc Thủy
Người có mệnh tương sinh sẽ được hỗ trợ mạnh hơn, có thể tiến hành việc quan trọng ở mức độ phù hợp.
⚠️ Ngoại lệ theo giờ hoàng đạo tương sinh
Chọn giờ thuộc hành Thủy sẽ tăng cường Mộc khí, giảm bớt bất lợi.

🧭 HƯỚNG XUẤT HÀNH

Phúc Thần : Tây Bắc - Hỷ Thần : Đông Bắc - Tài Thần : Chính Nam - Hạc Thần : Chính Nam Luận giải chi tiết
Khi phương xuất hành gặp Phúc Thần, vận khí ngày đó được xem là thuận lợi cho việc cầu an, cầu phúc và khởi đầu các kế hoạch nhẹ nhàng. Cát khí của Phúc Thần thiên về sự bền vững, giúp mọi việc tiến triển chậm rãi nhưng chắc chắn, phù hợp với các hoạt động xây dựng quan hệ và phát triển lâu dài.
Trong cổ pháp trạch nhật, Hỷ Thần tượng trưng cho nguồn khí mang lại niềm vui và sự hanh thông trong nhân sự. Khi phương vị xuất hành trùng với phương của Hỷ Thần, các cuộc gặp gỡ thường diễn ra trong bầu không khí hòa nhã, dễ đạt được sự đồng thuận. Vì vậy hướng này đặc biệt phù hợp cho các hoạt động giao hảo, ký kết hoặc gặp gỡ đối tác.
Tài Thần đại diện cho nguồn khí thúc đẩy tài lộc và sự hanh thông trong việc cầu lợi. Khi chọn xuất hành đúng phương vị của thần này, hành trình thường được xem là có lợi cho việc phát triển kinh doanh và tìm kiếm cơ hội mới. Trường khí của Tài Thần giúp tăng khả năng đạt được lợi ích vật chất trong các hoạt động giao dịch.
Theo ghi chép của nhiều sách lịch pháp, Hạc Thần là dấu hiệu cho thấy phương vị không thuận lợi trong ngày. Các chuyến đi theo hướng này dễ phát sinh trở ngại hoặc khiến kế hoạch khó đạt kết quả mong muốn. Do đó hướng Hạc Thần thường được khuyên tránh.

🐉 THEO KHỔNG MINH

Ngày: Kim Thổ
Luận giải chi tiết về ngày Kim Thổ theo Khổng Minh
Ngày Kim Thổ thường không thích hợp cho các hoạt động cầu tài hoặc tìm kiếm lợi ích nhanh chóng. Những việc như ký kết hợp đồng, hợp tác làm ăn hoặc mở rộng kinh doanh nếu thực hiện trong ngày này dễ gặp nhiều trở ngại. Vì vậy cổ nhân thường khuyên nên chọn ngày khác thuận lợi hơn để tiến hành.
Theo các sách lịch cổ, ngày Kim Thổ có xu hướng khiến công việc bị trì trệ hoặc gặp khó khăn trong quá trình thực hiện. Việc xuất hành trong ngày này có thể khiến hành trình phát sinh nhiều vấn đề ngoài dự kiến. Do đó tốt hơn hết nên ⛔ hạn chế khởi hành xa và tránh tiến hành các việc trọng đại.

🕒 GIỜ XUẤT HÀNH LÝ THUẦN PHONG

Đại An
(Giờ Tốt)
Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)
Giờ Đại An tượng trưng cho trạng thái an hòa của vận khí trong ngày. Đây là khoảng thời gian thích hợp để tiến hành các hoạt động mang tính hợp tác, giao thương hoặc thỏa thuận công việc.
Người xưa khuyên rằng nên tránh những hành động gây bất hòa hoặc tranh chấp trong giờ này để duy trì sự thuận lợi của thời vận.
Tốc Hỷ
(Giờ Tốt)
Mão (5h-7h), và Dậu (17h-19h)
Giờ Tốc Hỷ là thời điểm thuận lợi để tiến hành các hoạt động giao tiếp và gặp gỡ. Những cuộc trao đổi công việc hoặc thỏa thuận mang tính linh hoạt thường dễ đạt kết quả tích cực khi bắt đầu vào khung giờ này.
Tuy nhiên, các quyết định quan trọng liên quan đến tài chính lớn hoặc kế hoạch dài hạn nên được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.
Lưu Niên
(Giờ Xấu)
Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)
Giờ Lưu Niên thường khiến tiến trình công việc diễn ra chậm hơn dự kiến. Nếu tiến hành những việc cần kết quả nhanh, dễ gặp tình trạng trì hoãn.
Do đó, người xưa khuyên nên dành khoảng thời gian này để xem xét lại kế hoạch và hoàn thiện các bước chuẩn bị.
Xích Khẩu
(Giờ Xấu)
Tỵ (9h-11h), và Hợi (21h-23h)
Giờ Xích Khẩu được xem là thời điểm cần thận trọng trong lời nói. Những phát ngôn thiếu suy xét dễ gây hiểu lầm hoặc bất hòa.
Vì vậy, người xưa thường khuyên giữ thái độ điềm tĩnh và ⛔ hạn chế tranh luận khi bước vào khung giờ này.
Tiểu Cát
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Theo quan niệm lịch pháp cổ truyền, giờ Tiểu Cát mang ý nghĩa cát lợi ở mức vừa phải, thích hợp cho những việc cần sự thuận lợi nhưng không quá gấp gáp. Các hoạt động như gặp gỡ bạn bè, trao đổi công việc hoặc thực hiện giao dịch nhỏ thường được khuyên tiến hành trong khung giờ này.
Tuy nhiên, nên tránh những quyết định vội vàng hoặc đầu tư lớn khi chưa có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.
Không Vong
(Giờ Xấu)
Sửu (1h-3h), và Mùi (13h-15h)
Giờ Không Vong được xem là thời điểm nên thận trọng trong mọi quyết định. Các hoạt động như giao dịch lớn, ký kết hợp đồng hoặc bắt đầu dự án mới nên được trì hoãn.
Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trong thời điểm này sẽ giúp tránh những sai lầm không đáng có.
NGÀY TỐT SẮP TỚI
NGÀY TỐT TUẦN NÀY
NGÀY TỐT TUẦN SAU