Lịch ngày 02/09/2026: ngày tốt xấu, giờ đẹp và tuổi hợp xung

Lịch ngày 02/09/2026: ngày tốt xấu, giờ đẹp và tuổi hợp xung - xemngaydep.vn

Nếu bạn đang cân nhắc ngày 02/09/2026 có tốt không, phần tổng hợp dưới đây giúp đối chiếu nhanh lịch âm, loại ngày, giờ hoàng đạo, tuổi hợp xung và hướng xuất hành. Các yếu tố nên được xem tổng hợp thay vì chỉ dựa vào một tiêu chí riêng lẻ.

Kết luận nhanh: Ngày có yếu tố cần thận trọng; không nên chỉ dựa vào một giờ đẹp để tiến hành việc lớn.

Tổng quan ngày 02/09/2026

Dương lịch Thứ Tư, 02/09/2026
Âm lịch Ngày 21/7/2026 – Tức
Can Chi Kỷ Mão – Tháng: Bính Thân
Loại ngày Chu Tước Hắc Đạo
Trực Trực Nguy
Lục Diệu Không Vong
Tiết khí Xử Thử

Dữ liệu tổng quan cho thấy ngày có thiên hướng bất lợi hoặc cần dè dặt. Nếu bắt buộc thực hiện công việc, nên xem kỹ giờ, tuổi xung hợp và tính chất riêng của việc đó.

Để xem đầy đủ các lớp dữ liệu của ngày, bạn có thể mở lịch vạn niên ngày 02/09/2026. Bài này ưu tiên phần tóm tắt và cách áp dụng nhanh để tránh lặp lại toàn bộ nội dung của trang lịch chi tiết.

Giờ hoàng đạo và giờ nên thận trọng

Giờ hoàng đạo

Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h)

Khi chọn giờ, nên ưu tiên khung giờ phù hợp với loại công việc và điều kiện thực tế. Giờ hoàng đạo là một tiêu chí tham khảo, không nên được dùng tách rời khỏi tuổi, tính chất việc và các yếu tố lịch pháp khác.

Tuổi hợp và tuổi xung ngày 02/09/2026

Tuổi hợp: Mùi – Hợi.

Tuổi xung: Dậu (Lục xung), Thìn (Lục hại), Thân (Phá), Tý (Tương hình), Tý – Ngọ – Dậu (Tứ hành xung).

Nếu đây là việc quan trọng mang tính cá nhân như cưới hỏi, động thổ hoặc khai trương, tuổi của người chủ sự vẫn nên được đối chiếu riêng thay vì chỉ nhìn vào đánh giá chung của ngày.

Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?

Trực Nguy

Trực Nguy

Luận giải cổ pháp

Theo cổ pháp, Trực Nguy nên dùng cho việc nhỏ lẻ, xử lý nội bộ, tránh việc đại sự.

Nếu miễn cưỡng tiến hành việc lớn dễ gặp trở ngại hoặc hao tổn.

Nên làm

Nhị Thập Bát Tú

Sao Bích

Sao Bích – Cát tú chủ về văn chương, học thuật và kiến lập lâu dài

Sao Bích thuộc phương Bắc trong hệ Nhị Thập Bát Tú, là một trong những cát tú nổi bật, tượng trưng cho văn hiến, học vấn và sự kiến thiết bền vững.

Chữ “Bích” mang nghĩa vững chắc, tường thành kiên cố, hàm ý nền tảng ổn định và có khả năng che chở.

Sao tốt – sao xấu theo Ngọc Hạp

Sao tốt

Sinh Khí – Phúc Hậu – Thiên Thành – Nguyệt Không – Lục Hợp

Sao xấu

Tiểu Sát – Sát Chủ Tử – Tử Khí

Hướng và giờ xuất hành ngày 02/09/2026

Phúc Thần : Tây Bắc – Hỷ Thần : Đông Bắc – Tài Thần : Chính Nam – Hạc Thần : Chính Tây Luận giải chi tiết

Trong hệ thống cát thần của Ngọc Hạp Thông Thư, Phúc Thần đại diện cho phúc đức tích tụ qua thời vận.

Khi xuất hành về phương vị này, khí trường được xem là hài hòa, giúp người đi đường dễ gặp điều thuận lợi.

Những việc như thăm viếng, cầu tài nhẹ, giao hảo hoặc khai mở nhân duyên thường được hỗ trợ tốt.

Trong hệ thống cát thần của lịch pháp phương Đông, Hỷ Thần là biểu tượng của niềm vui và sự cát tường.

Tham khảo theo Khổng Minh

Ngày: Bảo Thương

Luận giải chi tiết về ngày Bảo Thương theo Khổng Minh

Nhiều sách lịch cổ ghi nhận rằng ngày Bảo Thương mang tính chất cát tường đối với hoạt động di chuyển và giao tiếp.

Tham khảo giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An

(Giờ Tốt)

Dần (3h-5h), và Thân (15h-17h)

Theo kinh nghiệm lịch pháp cổ, giờ Đại An thuận lợi cho việc cầu tài, giao dịch buôn bán và thực hiện các thỏa thuận quan trọng.

Công cụ xem ngày liên quan

Các ngày liền kề

[xnda_related_days date=”2026-09-02″]
Lưu ý: Nội dung được tổng hợp tự động từ dữ liệu lịch pháp đang lưu trên Xem Ngày Đẹp. Thông tin về ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa – phong tục; với quyết định quan trọng, nên cân nhắc thêm hoàn cảnh thực tế và yếu tố cá nhân.

Tin mới cập nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *