Lịch ngày 31/08/2026: ngày tốt xấu, giờ đẹp và tuổi hợp xung

Lịch ngày 31/08/2026: ngày tốt xấu, giờ đẹp và tuổi hợp xung - xemngaydep.vn

Nếu bạn đang cân nhắc ngày 31/08/2026 có tốt không, phần tổng hợp dưới đây giúp đối chiếu nhanh lịch âm, loại ngày, giờ hoàng đạo, tuổi hợp xung và hướng xuất hành. Các yếu tố nên được xem tổng hợp thay vì chỉ dựa vào một tiêu chí riêng lẻ.

Kết luận nhanh: Ngày có tín hiệu cát lợi ở mức tổng quan, phù hợp để cân nhắc các công việc cần khởi sự nếu các yếu tố cá nhân cũng thuận.

Tổng quan ngày 31/08/2026

Dương lịch Thứ Hai, 31/08/2026
Âm lịch Ngày 19/7/2026 – Tức
Can Chi Đinh Sửu – Tháng: Bính Thân
Loại ngày Minh Đường Hoàng Đạo
Trực Trực Chấp
Lục Diệu Xích Khẩu
Tiết khí Xử Thử

Loại ngày mang tính cát lợi là điểm cộng đáng chú ý. Tuy vậy, từng việc vẫn có thể chịu ảnh hưởng khác nhau từ Trực, sao chiếu, tuổi xung hợp và giờ thực hiện.

Để xem đầy đủ các lớp dữ liệu của ngày, bạn có thể mở lịch vạn niên ngày 31/08/2026. Bài này ưu tiên phần tóm tắt và cách áp dụng nhanh để tránh lặp lại toàn bộ nội dung của trang lịch chi tiết.

Giờ hoàng đạo và giờ nên thận trọng

Giờ hoàng đạo

Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)

Giờ hắc đạo

Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h)

Khi chọn giờ, nên ưu tiên khung giờ phù hợp với loại công việc và điều kiện thực tế. Giờ hoàng đạo là một tiêu chí tham khảo, không nên được dùng tách rời khỏi tuổi, tính chất việc và các yếu tố lịch pháp khác.

Tuổi hợp và tuổi xung ngày 31/08/2026

Tuổi hợp: Tỵ – Dậu.

Tuổi xung: Mùi (Lục xung), Ngọ (Lục hại), Tuất (Phá), Mùi – Tuất (Tương hình), Thìn – Tuất – Mùi (Tứ hành xung).

Nếu đây là việc quan trọng mang tính cá nhân như cưới hỏi, động thổ hoặc khai trương, tuổi của người chủ sự vẫn nên được đối chiếu riêng thay vì chỉ nhìn vào đánh giá chung của ngày.

Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?

Trực Chấp

Trực Chấp

Ý nghĩa Trực Chấp

Trực Chấp tượng trưng cho sự nắm giữ, tiếp nhận và bảo toàn.

Trong chu kỳ 12 Trực, đây là giai đoạn khí trường quy tụ vào việc xác lập quyền sở hữu và duy trì vị thế.

Ngày này thuận lợi cho việc nhận chức, ký kết cam kết và củng cố quyền quản lý.

Nhị Thập Bát Tú

Sao Nguy

Sao Nguy trong mối liên hệ với âm trạch

Đối với âm trạch, khí của Sao Nguy dễ làm long mạch bị xáo động nếu tiến hành khai mở.

Những công việc như cải táng, dời mộ hay đào huyệt mới cần tránh, vì trường khí chưa ổn định sẽ ảnh hưởng đến sự an tĩnh của phần âm.

Sao tốt – sao xấu theo Ngọc Hạp

Sao tốt

Thiên Lộc – Thiên Quan – Kim Quỹ – Ngọc Đường – Lục Hợp

Sao xấu

Tiểu Sát – Sát Chủ Tử – Tử Khí

Hướng và giờ xuất hành ngày 31/08/2026

Phúc Thần : Tây Nam – Hỷ Thần : Chính Nam – Tài Thần : Chính Đông – Hạc Thần : Chính Tây Luận giải chi tiết

Trong cổ thư phong thủy, Phúc Thần tượng trưng cho nguồn phúc đức tích tụ.

Khi phương vị xuất hành trùng với phương Phúc Thần, trường khí được xem là thuận lợi cho các hoạt động mang tính thiện sự, cầu may mắn và an ổn.

Người xuất hành về hướng này thường dễ gặp điều lành, công việc tiến hành êm thuận, ít gặp sự chống đối hay trắc trở.

Phương vị của Hỷ Thần được xem là hướng cát cho các hoạt động mang tính giao tế và nhân duyên.

Tham khảo theo Khổng Minh

Ngày: Thuần Dương

Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh

Trong nhiều sách lịch cổ, Thuần Dương được xem là ngày có thiên thời hỗ trợ mạnh mẽ cho việc xuất hành.

Tham khảo giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong

Đại An

(Giờ Tốt)

Thìn (7h-9h), và Tuất (19h-21h)

Trong hệ thống giờ xuất hành cổ truyền, Đại An mang ý nghĩa an định và thuận hòa.

Công cụ xem ngày liên quan

Các ngày liền kề

[xnda_related_days date=”2026-08-31″]
Lưu ý: Nội dung được tổng hợp tự động từ dữ liệu lịch pháp đang lưu trên Xem Ngày Đẹp. Thông tin về ngày tốt xấu mang tính tham khảo văn hóa – phong tục; với quyết định quan trọng, nên cân nhắc thêm hoàn cảnh thực tế và yếu tố cá nhân.

Tin mới cập nhật

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *