Với ngày Thứ Ba 25/08/2026, dữ liệu lịch cho phép đánh giá nhanh thiên hướng cát – hung, khung giờ thuận lợi và một số việc nên cân nhắc. Đây là bản tóm lược thực dụng, còn phần luận giải chuyên sâu được liên kết về trang lịch chi tiết.
Tổng quan ngày 25/08/2026
| Dương lịch | Thứ Ba, 25/08/2026 |
|---|---|
| Âm lịch | Ngày 13/7/2026 – Tức |
| Can Chi | Tân Mùi – Tháng: Bính Thân |
| Loại ngày | Ngọc Đường Hoàng Đạo |
| Trực | Trực Bế |
| Lục Diệu | Xích Khẩu |
| Tiết khí | Xử Thử |
Loại ngày mang tính cát lợi là điểm cộng đáng chú ý. Tuy vậy, từng việc vẫn có thể chịu ảnh hưởng khác nhau từ Trực, sao chiếu, tuổi xung hợp và giờ thực hiện.
Để xem đầy đủ các lớp dữ liệu của ngày, bạn có thể mở lịch vạn niên ngày 25/08/2026. Bài này ưu tiên phần tóm tắt và cách áp dụng nhanh để tránh lặp lại toàn bộ nội dung của trang lịch chi tiết.
Giờ hoàng đạo và giờ nên thận trọng
Giờ hoàng đạo
Giờ hắc đạo
Khi chọn giờ, nên ưu tiên khung giờ phù hợp với loại công việc và điều kiện thực tế. Giờ hoàng đạo là một tiêu chí tham khảo, không nên được dùng tách rời khỏi tuổi, tính chất việc và các yếu tố lịch pháp khác.
Tuổi hợp và tuổi xung ngày 25/08/2026
Tuổi hợp: Hợi – Mão.
Tuổi xung: Sửu (Lục xung), Tý (Lục hại), Thìn (Phá), Sửu – Tuất – Mùi (Tương hình), Thìn – Tuất – Sửu (Tứ hành xung).
Nếu đây là việc quan trọng mang tính cá nhân như cưới hỏi, động thổ hoặc khai trương, tuổi của người chủ sự vẫn nên được đối chiếu riêng thay vì chỉ nhìn vào đánh giá chung của ngày.
Vì sao ngày này được đánh giá như vậy?
Trực Bế
Trực Bế
Ứng dụng thực tế ngày Trực Bế
Phù hợp cho việc thu hồi công nợ, đóng tài khoản, kết thúc dự án.
Nếu dùng sai mục đích có thể gây trì trệ.
Nên làm
Nhị Thập Bát Tú
Sao Vĩ
Luận khí vận Sao Vĩ theo ngũ hành sinh khắc
Hành Thổ của Vĩ biểu thị tính ổn định và bao dung.
Tuy nhiên, do là phần cuối của chu kỳ Thanh Long, nên khí lực đã giảm dần.
Sao tốt – sao xấu theo Ngọc Hạp
Sao tốt
Giải Thần – Thiên Giải – Lục Hợp
Sao xấu
Địa Tặc – Thiên Hỏa – Địa Hỏa – Tiểu Sát – Sát Chủ Tử – Tử Khí
Hướng và giờ xuất hành ngày 25/08/2026
Phúc Thần : Đông Bắc – Hỷ Thần : Tây Nam – Tài Thần : Tây Nam – Hạc Thần : Tây Nam Luận giải chi tiết
Theo nguyên lý khí vận, phương vị có Phúc Thần thường mang tính chất nhu hòa và ổn định.
Xuất hành về hướng này thích hợp cho các việc mang tính cầu phúc như lễ bái, thăm hỏi, khai mở mối quan hệ hay bàn bạc việc quan trọng.
Khí vận của Phúc Thần giúp giảm xung khắc, khiến các cuộc gặp gỡ dễ đạt sự đồng thuận.
Hỷ Thần đại diện cho nguồn khí mang lại sự vui vẻ và thuận lợi trong các mối quan hệ.
Tham khảo theo Khổng Minh
Ngày: Thuần Dương
Luận giải chi tiết về ngày Thuần Dương theo Khổng Minh
Khi xét theo tổng thể vận khí, ngày Thuần Dương mang đặc tính sáng sủa và hanh thông.
Tham khảo giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
Đại An
(Giờ Tốt)
Tý (23h-1h), và Ngọ (11h-13h)
Trong hệ thống giờ xuất hành, Đại An là biểu tượng của sự bình ổn.










