| Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
279/6 | 2810/6 | 2911/6 | 3012/6 | 3113/6 | 1 19/6 | 2 20/6 |
| 3 21/6 | 4 22/6 | 5 23/6 | 6 24/6 | 7 25/6 | 8 26/6 | 9 27/6 |
| 10 28/6 | 11 29/6 | 12 30/6 | 13 1/7 | 14 2/7 | 15 3/7 | 16 4/7 |
| 17 5/7 | 18 6/7 | 19 7/7 | 20 8/7 | 21 9/7 | 22 10/7 | 23 11/7 |
| 24 12/7 | 25 13/7 | 26 14/7 | 27 15/7 | 28 16/7 | 29 17/7 | 30 18/7 |
| 31 19/7 | 115/8 | 216/8 | 317/8 | 418/8 | 519/8 | 620/8 |
Tra cứu lịch tháng
LỊCH THÁNG 8 NĂM 2026
CÁC NGÀY TỐT XẤU TRONG THÁNG 8 NĂM 2026
Lịch dương
1
Tháng 8
Lịch âm
19
Tháng 6
Ngày Hắc Đạo
Thứ Bảy, ngày 1/8/2026 nhằm ngày Ngày 19/6/2026 Âm lịch
Ngày ĐINH MÙI, Đinh Mùi - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
2
Tháng 8
Lịch âm
20
Tháng 6
Ngày Hoàng Đạo
Chủ Nhật, ngày 2/8/2026 nhằm ngày Ngày 20/6/2026 Âm lịch
Ngày MẬU THÂN, Mậu Thân - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Lịch dương
3
Tháng 8
Lịch âm
21
Tháng 6
Ngày Hắc Đạo
Thứ Hai, ngày 3/8/2026 nhằm ngày Ngày 21/6/2026 Âm lịch
Ngày KỶ DẬU, Kỷ Dậu - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
4
Tháng 8
Lịch âm
22
Tháng 6
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Ba, ngày 4/8/2026 nhằm ngày Ngày 22/6/2026 Âm lịch
Ngày CANH TUẤT, Canh Tuất - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
5
Tháng 8
Lịch âm
23
Tháng 6
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Tư, ngày 5/8/2026 nhằm ngày Ngày 23/6/2026 Âm lịch
Ngày TÂN HỢI, Tân Hợi - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
6
Tháng 8
Lịch âm
24
Tháng 6
Ngày Hắc Đạo
Thứ Năm, ngày 6/8/2026 nhằm ngày Ngày 24/6/2026 Âm lịch
Ngày NHÂM TÝ, Nhâm Tý - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Lịch dương
7
Tháng 8
Lịch âm
25
Tháng 6
Ngày Hắc Đạo
Thứ Sáu, ngày 7/8/2026 nhằm ngày Ngày 25/6/2026 Âm lịch
Ngày QUÝ SỬU, Quý Sửu - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
8
Tháng 8
Lịch âm
26
Tháng 6
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Bảy, ngày 8/8/2026 nhằm ngày Ngày 26/6/2026 Âm lịch
Ngày GIÁP DẦN, Giáp Dần - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Lịch dương
9
Tháng 8
Lịch âm
27
Tháng 6
Ngày Hoàng Đạo
Chủ Nhật, ngày 9/8/2026 nhằm ngày Ngày 27/6/2026 Âm lịch
Ngày ẤT MÃO, Ất Mão - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
10
Tháng 8
Lịch âm
28
Tháng 6
Ngày Hắc Đạo
Thứ Hai, ngày 10/8/2026 nhằm ngày Ngày 28/6/2026 Âm lịch
Ngày BÍNH THÌN, Bính Thìn - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
11
Tháng 8
Lịch âm
29
Tháng 6
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Ba, ngày 11/8/2026 nhằm ngày Ngày 29/6/2026 Âm lịch
Ngày ĐINH TỴ, Đinh Tỵ - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
12
Tháng 8
Lịch âm
30
Tháng 6
Ngày Hắc Đạo
Thứ Tư, ngày 12/8/2026 nhằm ngày Ngày 30/6/2026 Âm lịch
Ngày MẬU NGỌ, Mậu Ngọ - Tháng: Ất Mùi
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Lịch dương
13
Tháng 8
Lịch âm
1
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Năm, ngày 13/8/2026 nhằm ngày Ngày 1/7/2026 Âm lịch
Ngày KỶ MÙI, Kỷ Mùi - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
14
Tháng 8
Lịch âm
2
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Sáu, ngày 14/8/2026 nhằm ngày Ngày 2/7/2026 Âm lịch
Ngày CANH THÂN, Canh Thân - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Lịch dương
15
Tháng 8
Lịch âm
3
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Bảy, ngày 15/8/2026 nhằm ngày Ngày 3/7/2026 Âm lịch
Ngày TÂN DẬU, Tân Dậu - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
16
Tháng 8
Lịch âm
4
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Chủ Nhật, ngày 16/8/2026 nhằm ngày Ngày 4/7/2026 Âm lịch
Ngày NHÂM TUẤT, Nhâm Tuất - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
17
Tháng 8
Lịch âm
5
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Hai, ngày 17/8/2026 nhằm ngày Ngày 5/7/2026 Âm lịch
Ngày QUÝ HỢI, Quý Hợi - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
18
Tháng 8
Lịch âm
6
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Ba, ngày 18/8/2026 nhằm ngày Ngày 6/7/2026 Âm lịch
Ngày GIÁP TÝ, Giáp Tý - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Lịch dương
19
Tháng 8
Lịch âm
7
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Tư, ngày 19/8/2026 nhằm ngày Ngày 7/7/2026 Âm lịch
Ngày ẤT SỬU, Ất Sửu - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
20
Tháng 8
Lịch âm
8
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Năm, ngày 20/8/2026 nhằm ngày Ngày 8/7/2026 Âm lịch
Ngày BÍNH DẦN, Bính Dần - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Lịch dương
21
Tháng 8
Lịch âm
9
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Sáu, ngày 21/8/2026 nhằm ngày Ngày 9/7/2026 Âm lịch
Ngày ĐINH MÃO, Đinh Mão - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
22
Tháng 8
Lịch âm
10
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Bảy, ngày 22/8/2026 nhằm ngày Ngày 10/7/2026 Âm lịch
Ngày MẬU THÌN, Mậu Thìn - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
23
Tháng 8
Lịch âm
11
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Chủ Nhật, ngày 23/8/2026 nhằm ngày Ngày 11/7/2026 Âm lịch
Ngày KỶ TỴ, Kỷ Tỵ - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
24
Tháng 8
Lịch âm
12
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Hai, ngày 24/8/2026 nhằm ngày Ngày 12/7/2026 Âm lịch
Ngày CANH NGỌ, Canh Ngọ - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Lịch dương
25
Tháng 8
Lịch âm
13
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Ba, ngày 25/8/2026 nhằm ngày Ngày 13/7/2026 Âm lịch
Ngày TÂN MÙI, Tân Mùi - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
26
Tháng 8
Lịch âm
14
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Tư, ngày 26/8/2026 nhằm ngày Ngày 14/7/2026 Âm lịch
Ngày NHÂM THÂN, Nhâm Thân - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h)
Lịch dương
27
Tháng 8
Lịch âm
15
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Năm, ngày 27/8/2026 nhằm ngày Ngày 15/7/2026 Âm lịch
Ngày QUÝ DẬU, Quý Dậu - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Mùi (13h-15h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
28
Tháng 8
Lịch âm
16
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Sáu, ngày 28/8/2026 nhằm ngày Ngày 16/7/2026 Âm lịch
Ngày GIÁP TUẤT, Giáp Tuất - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Thìn (7h-9h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
29
Tháng 8
Lịch âm
17
Tháng 7
Ngày Hắc Đạo
Thứ Bảy, ngày 29/8/2026 nhằm ngày Ngày 17/7/2026 Âm lịch
Ngày ẤT HỢI, Ất Hợi - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Sửu (1h-3h), Thìn (7h-9h), Ngọ (11h-13h), Mùi (13h-15h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
Lịch dương
30
Tháng 8
Lịch âm
18
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Chủ Nhật, ngày 30/8/2026 nhằm ngày Ngày 18/7/2026 Âm lịch
Ngày BÍNH TÝ, Bính Tý - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Tý (23h-1h), Sửu (1h-3h), Mão (5h-7h), Ngọ (11h-13h), Thân (15h-17h), Dậu (17h-19h)
Lịch dương
31
Tháng 8
Lịch âm
19
Tháng 7
Ngày Hoàng Đạo
Thứ Hai, ngày 31/8/2026 nhằm ngày Ngày 19/7/2026 Âm lịch
Ngày ĐINH SỬU, Đinh Sửu - Tháng: Bính Thân
GIỜ TỐT TRONG NGÀY :
Dần (3h-5h), Mão (5h-7h), Tỵ (9h-11h), Thân (15h-17h), Tuất (19h-21h), Hợi (21h-23h)
